|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia Lumia 610 NFC White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 NFC Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.630.000 VNĐ (174,52 USD) |
|
Nokia 701 Steel Dark
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 701 Amethyst Violet
Giá sản phẩm: 6.790.000 VNĐ (326,44 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 701 Silver Light
Giá sản phẩm: 7.439.000 VNĐ (357,64 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Platinum Elite Customised by Gold genie Diamond
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
32.000.000 VNĐ (1.538,46 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black Fuchsia
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 24ct.Gold Elite Customised by Gold genie
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |
|
Goldstriker BlackBerry Porsche Design P'9981 24ct Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
42.990.000 VNĐ (2.066,83 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.250.000 VNĐ (204,33 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Fuchsia
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
6.199.000 VNĐ (298,03 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black Yellow
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
6.199.000 VNĐ (298,03 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
6.199.000 VNĐ (298,03 USD) |
|
Motorola RAZR i XT890
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 1GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Pin: Li-Ion 2000mAh
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
BlackBerry Bold 9900 (For Rogers)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
Sony Xperia E dual Gold
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1530 mAh
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia E dual Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
K-Touch W686
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: 2000mAh
- Hãng sản xuất: K-Touch
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
HTC Desire C Polar White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.060.000 VNĐ (147,12 USD) |
|
BlackBerry Torch 2 9810
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Số sim : 1 Sim - -
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
HTC Sensation Beats
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
BlackBerry Porsche Design P'9981 Limited Edition Titanium
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
39.900.000 VNĐ (1.918,27 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (For AT&T)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Cyan
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
Giá sản phẩm: 6.299.000 VNĐ (302,84 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Black
Giá sản phẩm: 6.300.000 VNĐ (302,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
10.999.000 VNĐ (528,8 USD) |
|
HTC Desire U (HTC T327w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, NFC
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
| Những mầu khác: | 
HTC Desire U (HTC T327w) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
HTC Desire U (HTC T327w) Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia Lumia 900 Batman
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.955.000 VNĐ (334,38 USD) |
|
HTC Ryhme
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
3.450.000 VNĐ (165,87 USD) |
|
LG Optimus L3 II Dual E435 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1540mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225AB (1GHz)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
2.389.000 VNĐ (114,86 USD) |
|
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.45inches
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
BlackBerry Bold 9900 4G T-Mobile
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
10.920.000 VNĐ (525 USD) |