|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 80 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 656giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 4.050.000 VNĐ (194,71 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.050.000 VNĐ (194,71 USD) |
|
Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 478MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) White
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Silver
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 650giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.050.000 VNĐ (194,71 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.050.000 VNĐ (194,71 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian chờ: 720giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
3.090.000 VNĐ (148,56 USD) |
|
Nokia Lumia 610 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 White
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Magenta
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Cyan
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.589.000 VNĐ (220,63 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
|
3.090.000 VNĐ (148,56 USD) |
|
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 478MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Samsung Galaxy Beam I8520
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 384MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : 720 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
8.700.000 VNĐ (418,27 USD) |
|
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Pink
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Black
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) Gold
Giá sản phẩm: 4.150.000 VNĐ (199,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
LG Optimus L5 E610 Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 850giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus L5 E610 White
Giá sản phẩm: 5.249.000 VNĐ (252,36 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) White
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 701 Silver Light
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 701 Amethyst Violet
Giá sản phẩm: 6.860.000 VNĐ (329,81 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 701 Steel Dark
Giá sản phẩm: 7.439.000 VNĐ (357,64 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 670giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Silver
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Nokia C7 Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Thời gian chờ: 550giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 4.050.000 VNĐ (194,71 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.050.000 VNĐ (194,71 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia Lumia 610 Magenta
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 Black
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 White
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Cyan
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.589.000 VNĐ (220,63 USD) |
|
Nokia Lumia 610 Cyan
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 Black
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 White
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Magenta
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.589.000 VNĐ (220,63 USD) |
|
Nokia Lumia 610 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 Black
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Magenta
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Cyan
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.589.000 VNĐ (220,63 USD) |
|
LG Optimus L5 E612 Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
HTC Radar 4G T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1520 mAh
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |