|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Magenta
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Red
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
Giá sản phẩm: 8.130.000 VNĐ (390,87 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Pink
Giá sản phẩm: 7.200.000 VNĐ (346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
5.999.000 VNĐ (288,41 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 768MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
5.899.000 VNĐ (283,61 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.340.000 VNĐ (112,5 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
2.340.000 VNĐ (112,5 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
HTC Titan II (For AT&T)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 16Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Magenta
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Red
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
9.499.000 VNĐ (456,68 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 448MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.099.000 VNĐ (148,99 USD) |
|
Samsung I8000 Omnia II 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Samsung S3C 6410 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
Giá sản phẩm: 5.999.000 VNĐ (288,41 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Cyan
Giá sản phẩm: 10.999.000 VNĐ (528,8 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
10.999.000 VNĐ (528,8 USD) |
|
HTC Trophy (For Verizon)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 576MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
Giá sản phẩm: 7.400.000 VNĐ (355,77 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 8.100.000 VNĐ (389,42 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 5.000.000 VNĐ (240,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Goldstriker Apple iPhone 4 Swarovski & Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
8.899.000 VNĐ (427,84 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Cyan
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Black
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Magenta
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Red
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.668.000 VNĐ (320,58 USD)
Có 159 gian hàng bán
|
|
6.249.000 VNĐ (300,43 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Black
Giá sản phẩm: 5.999.000 VNĐ (288,41 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Pink
Giá sản phẩm: 7.200.000 VNĐ (346,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
8.130.000 VNĐ (390,87 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N8 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 6.609.000 VNĐ (317,74 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 6.609.000 VNĐ (317,74 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.368.000 VNĐ (306,15 USD)
Có 188 gian hàng bán
|
|
5.968.000 VNĐ (286,92 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 5.500.000 VNĐ (264,42 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 1GB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 8.400.000 VNĐ (403,85 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 8.100.000 VNĐ (389,42 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 5.000.000 VNĐ (240,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
7.400.000 VNĐ (355,77 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Black
Giá sản phẩm: 10.999.000 VNĐ (528,8 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Cyan
Giá sản phẩm: 10.999.000 VNĐ (528,8 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
5.999.000 VNĐ (288,41 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 6.609.000 VNĐ (317,74 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 6.609.000 VNĐ (317,74 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- RAM: 512MB
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.249.000 VNĐ (300,43 USD)
Có 199 gian hàng bán
|
|
6.668.000 VNĐ (320,58 USD) |