|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia SP Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Màu: Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
- Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
- Thời gian chờ: 730giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia SP Black
Giá sản phẩm: 7.650.000 VNĐ (367,79 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SP White
Giá sản phẩm: 7.500.000 VNĐ (360,58 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Sony Xperia L Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Màu: Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 305
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia L White
Giá sản phẩm: 6.100.000 VNĐ (293,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Xperia L Black
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
6.100.000 VNĐ (293,27 USD) |
|
Sony Xperia L Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Màu: Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 305
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia L White
Giá sản phẩm: 6.100.000 VNĐ (293,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Xperia L Red
Giá sản phẩm: 6.100.000 VNĐ (293,27 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Màu: Đỏ
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 74 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 61 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |