Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (207)
GSM 1800 (207)
GSM 1900 (207)
HSDPA (2)
CDMA (1)
HSDPA 900 (180)
EDGE Loại bỏ tham số này
GPRS (207)
HSCSD (1)
WLAN (1)
FM radio Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Ghi âm (206)
MP4 (206)
NFC (87)
HTC (28)
LG (13)
Nokia (47)
Samsung (57)
Acer (2)
Apple (1)
Dell (1)
HUAWEI (2)
≥ 2inch (207)
≥ 3inch (200)
≥ 4inch (121)
≥ 1 GHz (171)
Adreno (63)
PowerVR (15)
≥ 1GB (171)
≥ 2GB (158)
≥ 4GB (139)
≥ 8GB (127)
≥ 1GB (39)
Symbian (43)
MP3 (206)
AMR (4)
MIDI (1)
AAC (6)
AAC+ (10)
WMA (8)
WAV (123)
1 Sim (205)
2 Sim (2)
MicroSD (183)
USB (4)
MicroUSB (201)
Hồng (10)
Trắng (48)
Xanh (16)
Đen (90)
Đỏ (12)
Nâu (4)
Bạc (7)
Cam (3)
Vàng (4)
Tím (5)
Gold (2)
≤ 200g (206)
≤ 600g (207)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 10x10x10Loại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
207 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Acer Stream (Acer Liquid Stream, Acer S110)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 384MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,3
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Samsung Focus S SGH-I937 16GB (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia 603 (N603) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia C6-01 Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia Lumia 710 Black T-Mobile
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia C7 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,5
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia E6 (E6-00) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Dell Venue (Dell Thunder)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.1inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia E7 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,9
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Motorola Atrix 4G (Motorola ATRIX 4G MB860)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 1GB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,5
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
4,3
3.090.000 VNĐ
(148,56 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.170.000 VNĐ
(152,4 USD)
HTC Rhyme S510 B (Docking station)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 768MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,1
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia N8 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • RAM: 512MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • RAM: 256MB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,4
3.250.000 VNĐ
(156,25 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 10x10x10Loại bỏ tham số này, EDGELoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile