|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E71 Grey Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia E72 Zodium Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 2.250.000 VNĐ (108,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 2.250.000 VNĐ (108,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
2.950.000 VNĐ (141,83 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E72 Amethyst Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
8.379.000 VNĐ (402,84 USD) |
|
Nokia C5-03 Lime Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia N8 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Nokia X7-00 Silver steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Black
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.998.000 VNĐ (240,29 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia 500 (N500) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.998.000 VNĐ (240,29 USD) |
|
Nokia C5-03 White / Lilac
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |