|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
8.100.000 VNĐ (389,42 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
Giá sản phẩm: 7.490.000 VNĐ (360,1 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
BlackBerry Q10 Black
|
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
16.990.000 VNĐ (816,83 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
Giá sản phẩm: 12.990.000 VNĐ (624,52 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
Giá sản phẩm: 12.950.000 VNĐ (622,6 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
12.790.000 VNĐ (614,9 USD) |
|
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.45inches
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
BlackBerry Torch 9810
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
7.990.000 VNĐ (384,13 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
|
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
BlackBerry Curve 3G 9300
|
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 5.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1150mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
BlackBerry Q10 White
|
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
16.990.000 VNĐ (816,83 USD) |
|
BlackBerry Storm 2 9550
|
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
BlackBerry Curve 8520 Frost Blue
|
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Pin: Li-Ion 1150mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
Giá sản phẩm: 12.790.000 VNĐ (614,9 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
BlackBerry Storm 2 9520
|
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.790.000 VNĐ (86,06 USD) |
|
BlackBerry Bold 9000 Black
|
- Màn hình: 65K màu
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.550.000 VNĐ (74,52 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (For AT&T)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
Giá sản phẩm: 12.990.000 VNĐ (624,52 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.45inches
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
BlackBerry Porsche Design P'9981 Limited Edition Titanium
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
39.900.000 VNĐ (1.918,27 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9100 Red
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1150mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.590.000 VNĐ (124,52 USD) |
|
BlackBerry Curve 9320 White
|
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.1
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.44 inches
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
4.380.000 VNĐ (210,58 USD) |
|
BlackBerry Tour 9630 without camera
|
- Màn hình: 65K màu
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
BlackBerry Bold 9900 (For Rogers)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
|
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.44 inches
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9100 Black
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1150mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.590.000 VNĐ (124,52 USD) |
|
BlackBerry Tour 9630
|
- Màn hình: 65K màu
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1400mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |