Từ :
Đến :
HSDPA 900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (39)
GSM 850 (39)
HSDPA (1)
CDMA (1)
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
MicroSD Loại bỏ tham số này
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (39)
NFC (2)
Acer (4)
LG (7)
Samsung (11)
Gionee (1)
Sharp (1)
≥ 2GB (36)
≥ 4GB (29)
≥ 8GB (23)
≥ 1GB (14)
MP3 (39)
AAC (1)
AAC+ (3)
WMA (3)
WAV (34)
1 Sim (33)
2 Sim (6)
EDGE (39)
GPRS (39)
Trắng (11)
Đen (27)
Tím (1)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, PowerVRLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
39 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,1
3.450.000 VNĐ
(165,87 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,9
2.840.000 VNĐ
(136,54 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 116g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
3.850.000 VNĐ
(185,1 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 119g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1540mAh
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,2
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
LG Thrill 4G (LG Optimus 3D) (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 168g
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Gionee GN800
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 112g
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX531
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
2,5
3.979.000 VNĐ
(191,3 USD)
Sharp SH530U
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 169g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX531
  • Pin: Li-Ion 1950mAh
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Sharp
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Motorola RAZR XT910
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 478MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,1
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Purple (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 131g
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 478MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,4
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Motorola ATRIX 2 (Motorola MB865/ Motorola Atrix Refresh/ Motorola Fuath/ Motorola Edison/ Motorola 4G Atrix 2)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 147g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1785mAh
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
2
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Samsung Galaxy S (T959) (Samsung Vibrant) 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 129g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 720giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Motorola XT701
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 140g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.0 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Po 1420mAh
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
9.250.000 VNĐ
(444,71 USD)
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3620 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
5
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
Motorola DEFY MB 525
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 118g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Po 1540mAh
  • Thời gian chờ: 240giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) White (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 127g
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540
  • Pin: Li-Ion 1780mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
9.000.000 VNĐ
(432,69 USD)
Motorola Milestone 2 US
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 169g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Po 1400mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Trọng lượng: 109g
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Trang:  [1]  2   

Mobile, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, PowerVRLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile