Từ :
Đến :
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
FM radio (394)
MP4 (636)
NFC (140)
Apple (85)
HTC (120)
LG (45)
Samsung (120)
Acer (23)
HUAWEI (15)
Nokia (35)
GSM 900 (610)
GSM 850 (567)
GSM 1800 (611)
GSM 1900 (603)
HSDPA (16)
CDMA (1)
HSDPA 900 (431)
HSDPA 850 (310)
≥ 2inch (663)
≥ 3inch (554)
≥ 4inch (268)
≥ 1 GHz (377)
Adreno (187)
PowerVR (140)
≥ 1GB (380)
≥ 2GB (346)
≥ 4GB (321)
≥ 8GB (285)
≥ 16GB (209)
≥ 512MB (403)
≥ 1GB (166)
≥ 1GB (35)
≥ 2GB (20)
Symbian (23)
WebOS (4)
MP3 (657)
AMR (2)
MIDI (1)
AAC (8)
AAC+ (25)
WMA (28)
WAV (262)
1 Sim (650)
2 Sim (13)
SDIO (5)
MicroSD (516)
MiniSD (1)
EDGE (623)
GPRS (632)
HSCSD (17)
WLAN (41)
USB (132)
MicroUSB (477)
Hồng (19)
Trắng (141)
Xanh (38)
Đen (379)
Đỏ (30)
Nâu (14)
Bạc (19)
Cam (5)
Vàng (15)
Tía (1)
Tím (9)
Ghi (3)
Gold (9)
≤ 200g (659)
≤ 300g (661)
≤ 600g (663)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:    1  2  [3]  4  5  6  7  8  ..    
663 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
LG Optimus Net Dual (LG Optimus Net Dual P698)
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
3.669.000 VNĐ
(176,39 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
3.560.000 VNĐ
(171,15 USD)
HTC Rhyme (HTC Bliss)
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
HTC HD2 T-Mobile
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản Lock)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
11.499.000 VNĐ
(552,84 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
3.080.000 VNĐ
(148,08 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Yellow
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
5.600.000 VNĐ
(269,23 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
LG Optimus Sol E730 (LG Victor)
  • Màn hình: 16M màu-Ultra AMOLED touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 100giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,7
5.939.000 VNĐ
(285,53 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
4.809.000 VNĐ
(231,2 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,4
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
HTC Trophy (For Verizon)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,5
2.499.000 VNĐ
(120,14 USD)
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) White
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,8
3.560.000 VNĐ
(171,15 USD)
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,4
9.700.000 VNĐ
(466,35 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
12.800.000 VNĐ
(615,38 USD)
HTC Desire S S510E Black
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,9
3.598.000 VNĐ
(172,98 USD)
HTC Desire S S510E Red
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Samsung Attain SGH-I777 (Samsung Galaxy S II / Samsung Galaxy S 2) 16GB (For AT&T)
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
7.690.000 VNĐ
(369,71 USD)
Apple iPhone 5 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
17.950.000 VNĐ
(862,98 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
4.290.000 VNĐ
(206,25 USD)
Samsung i900 8GB White
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Xem tivi, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.690.000 VNĐ
(81,25 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) LTE i727R (For Rogers)
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Trang:    1  2  [3]  4  5  6  7  8  ..    

Mobile, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile