|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.289.000 VNĐ (302,36 USD)
Có 184 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.999.000 VNĐ (432,64 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
8.490.000 VNĐ (408,17 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.750.000 VNĐ (324,52 USD)
Có 170 gian hàng bán
|
|
6.690.000 VNĐ (321,63 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 226 gian hàng bán
|
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 169 gian hàng bán
|
|
8.990.000 VNĐ (432,21 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 199 gian hàng bán
|
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 8.990.000 VNĐ (432,21 USD)
Có 174 gian hàng bán
|
|
9.790.000 VNĐ (470,67 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2500mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
Giá sản phẩm: 6.390.000 VNĐ (307,21 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
10.240.000 VNĐ (492,31 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Pin: Li-Ion 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
10.240.000 VNĐ (492,31 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 76 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2500mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 125 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
6.390.000 VNĐ (307,21 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1500mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 6.890.000 VNĐ (331,25 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
Apple iPhone 4 8GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 8GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 6.200.000 VNĐ (298,08 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
7.790.000 VNĐ (374,52 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Cian
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Glossy White
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1420mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.500.000 VNĐ (408,65 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Po 1200 mAh
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 60 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
6.890.000 VNĐ (331,25 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 390 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 69 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.9inch
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Pin: Li-Ion 1450 mAh
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
Giá sản phẩm: 6.800.000 VNĐ (326,92 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Glossy White
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Cian
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Pin: Li-Ion 2000mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 10.390.000 VNĐ (499,52 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 10.990.000 VNĐ (528,37 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
8.999.000 VNĐ (432,64 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4inch
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |