Từ :
Đến :
HSDPA 900 Loại bỏ tham số này
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
HSDPA 1700 Loại bỏ tham số này
Wifi 802.11b Loại bỏ tham số này
EDGE (3)
GPRS (3)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (3)
NFC (2)
Hồng Loại bỏ tham số này
Nokia (3)
MP3 (3)
WAV (2)
1 Sim (3)

Mobile, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11bLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, HồngLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

3 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 64GB Magenta
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
5
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Magenta
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Nokia N8 Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)

Mobile, HSDPA 900Loại bỏ tham số này, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11bLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, HồngLoại bỏ tham số này, ≥ 10giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile