Từ :
Đến :
UMTS 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (15)
GSM 850 (15)
HSDPA (1)
CDMA (1)
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (13)
HSCSD (3)
WLAN (1)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (14)
NFC (1)
Đen Loại bỏ tham số này
Xanh (1)
Đỏ (1)
Nâu (1)
Vàng (1)
Acer (1)
Avio (1)
Gionee (1)
HTC (2)
Nokia (5)
Adreno (1)
MP3 (14)
AAC (1)
WAV (1)
1 Sim (12)
2 Sim (3)
SDIO (2)
MicroSD (14)
USB (5)

Mobile, UMTS 850Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

15 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 6600 slide
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia 6212 classic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), NFC
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia N81 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Pin: Li-Ion 1050mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia 5330 Mobile TV Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, WLAN, Bluetooth 2.0 with EDR
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Sony Ericsson XPERIA X2a
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 288MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Gionee Infinity Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian chờ: 220giờ
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Avio Sen Pro One
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 3500mAh
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Avio
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Acer Liquid A1 S100 B (Acer A1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen, Trắng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Acer
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
5.500.000 VNĐ
(264,42 USD)
Nokia 6267
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen, Xanh, Vàng
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
  • Pin: Li-Ion 1020mAh
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
Wellcom A69
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS
  • Camera: 3Megapixel
  • Màu: Đen, Đỏ
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Wellcom
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : 416 Mhz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
Không có GH bán...
HTC Touch Cruise P3650 (HTC Polaris 100)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 900, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1350mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.0 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200 (400 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
Không có GH bán...
Alcatel OT-980A
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Pin: Li-Ion 1150mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
Không có GH bán...
Verykool S810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 240giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
Không có GH bán...
Plum Wicked (Plum Z100)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, UMTS 850Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile