Từ :
Đến :
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (15)
NFC (12)
Sony (6)
GSM 900 (15)
GSM 850 (14)
HSDPA (1)
Adreno (7)
≥ 1GB (15)
MP3 (15)
WAV (7)
1 Sim (15)
MicroSD (14)
EDGE (15)
GPRS (15)
Hồng (2)
Đen (7)
Tím (1)

Mobile, ≥ 800 x 480pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 500giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

15 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Trọng lượng: 151g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
12.690.000 VNĐ
(610,1 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Trọng lượng: 146g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Trọng lượng: 146g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Trọng lượng: 146g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Pantech Sky Vega No.5 IM-T100K
  • Trọng lượng: 188g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 480pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,5
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,5
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,7
6.490.000 VNĐ
(312,02 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,6
6.390.000 VNĐ
(307,21 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Trọng lượng: 151g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
  • Trọng lượng: 178g
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Oppo Find Way
  • Độ phân giải màn hình: 960 x 540pixels
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 1500giờ
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
6.299.999 VNĐ
(302,88 USD)
NTT DoCoMo Fujitsu Arrows X F-02E
  • Trọng lượng: 157g
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Fujitsu
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 16.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, ≥ 800 x 480pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 500giờLoại bỏ tham số này, ≤ 600gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile