Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 Loại bỏ tham số này
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (17)
NFC (5)
Hồng Loại bỏ tham số này
LG (1)
Nokia (1)
Sony (1)
Adreno (6)
≥ 1GB (10)
MP3 (17)
WAV (6)
1 Sim (16)
2 Sim (1)
MicroSD (15)
EDGE (17)
GPRS (17)
WLAN (2)
USB (1)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, GSM 900Loại bỏ tham số này, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, HồngLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

17 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 110g
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 178g
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 178g
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 117g
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 100g
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 117g
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 116g
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 104g
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng, Trắng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,3
2.450.000 VNĐ
(117,79 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 97g
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9105 Opal Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 94g
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 136g
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,8
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Alcatel OT-890D
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 101g
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Alcatel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : 420MHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
990.000 VNĐ
(47,6 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 160g
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.200.000 VNĐ
(346,15 USD)
Motorola FlipOut Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 120g
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3410 (700 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
Liên hệ gian hàng...
Versace Unique Pop Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 185g
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 240giờ
  • Hãng sản xuất: Versace
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
Không có GH bán...
LG Optimus Chat C550 Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Trọng lượng: 122g
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
Không có GH bán...
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 116g
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Hồng
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, GSM 900Loại bỏ tham số này, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, HồngLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile