Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (289)
GSM 1900 (290)
HSDPA (7)
HSDPA 900 (211)
HSDPA 850 (202)
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
MP3 Loại bỏ tham số này
AAC (4)
AAC+ (9)
WMA (10)
WAV (129)
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
FM radio (179)
MP4 (286)
NFC (102)
Apple (60)
HTC (35)
LG (17)
Nokia (24)
Samsung (76)
HUAWEI (4)
Sony (7)
≥ 1 GHz (258)
Adreno (78)
PowerVR (100)
≥ 512MB (245)
≥ 1GB (111)
≥ 1GB (15)
≥ 2GB (12)
1 Sim (288)
2 Sim (2)
SDIO (1)
MicroSD (196)
EDGE (285)
GPRS (287)
HSCSD (2)
WLAN (13)
USB (75)
MicroUSB (212)
Hồng (9)
Trắng (75)
Xanh (9)
Đen (157)
Đỏ (10)
Nâu (5)
Bạc (5)
Cam (2)
Vàng (12)
Tím (4)
Gold (2)
≤ 200g (288)
≤ 300g (290)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, GSM 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 240 x 320pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
290 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,6
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1.5GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,5
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
HTC Raider 4G (HTC Rider/ HTC Holiday/ HTC Raider 4G LTE)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.999.000 VNĐ
(144,18 USD)
Samsung i997 Infuse 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,7
6.490.000 VNĐ
(312,02 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
5.190.000 VNĐ
(249,52 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 512Mb
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: MP3
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, GSM 850Loại bỏ tham số này, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 240 x 320pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ Practically unlimitedLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile