|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kích thước màn hình: 5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 155 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 124 gian hàng bán
|
|
3.890.000 VNĐ (187,02 USD) |
|
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, WCDMA 2000MHZ, WCDMA 2100 MHz
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 590giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Titanium Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.990.000 VNĐ (384,13 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.100.000 VNĐ (341,35 USD)
Có 99 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 8.400.000 VNĐ (403,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Garnet Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 32GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
7.000.000 VNĐ (336,54 USD) |
|
Apple iPhone 5 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 1136pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 64GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 17.000.000 VNĐ (817,31 USD)
Có 115 gian hàng bán
|
|
17.200.000 VNĐ (826,92 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản Lock)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 1136pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 16GB White (Bản Lock)
Giá sản phẩm: 11.999.000 VNĐ (576,88 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
10.000.000 VNĐ (480,77 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
8.990.000 VNĐ (432,21 USD) |
|
LG Thrill 4G (LG Optimus 3D) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
|
3.590.000 VNĐ (172,6 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Thời gian chờ: 650giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kích thước màn hình: 5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 Black
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
HTC Touch Diamond P3700 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 640pixels
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 4Gb
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 192MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Samsung I7500 Galaxy
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung i997 Infuse 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |