Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (251)
GSM 850 (247)
GSM 1800 (252)
GSM 1900 (252)
HSDPA 900 (144)
3.5 mm audio output jack Loại bỏ tham số này
Ghi âm (250)
FM radio (200)
MP4 (252)
NFC (21)
BLU (14)
HTC (12)
HUAWEI (16)
Nokia (42)
Acer (11)
LG (9)
Samsung (10)
≥ 2inch (253)
≥ 4inch (105)
≥ 1 GHz (116)
Adreno (51)
PowerVR (21)
≥ 1GB (66)
≥ 2GB (63)
≥ 4GB (48)
≥ 8GB (40)
≥ 512MB (160)
≥ 1GB (39)
Symbian (42)
1 Sim (174)
2 Sim (79)
MicroSD (235)
EDGE (242)
GPRS (247)
HSCSD (5)
WLAN (61)
USB (9)
MicroUSB (235)
Hồng (6)
Trắng (52)
Xanh (33)
Đen (137)
Đỏ (12)
Nâu (3)
Bạc (11)
Cam (1)
Vàng (6)
Tím (3)
Gold (1)
≤ 200g (252)
≤ 300g (253)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
253 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Dell Venue V03B (Đen)
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, 3.5 mm audio output jack, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.1inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
0
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
Dell Venue (Dell Thunder)
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Dell
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.1inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
4,3
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
Nokia C7 Frosty Metal
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,6
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
LG G Flex D959
  • Màn hình: 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8974
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
LG G Flex D955
  • Màn hình: 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8974
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
LG G Flex D958
  • Màn hình: 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8974
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
4.168.000 ₫
(196,84 USD)
Nokia C6-01 Black
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,4
950.000 ₫
(44,86 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
Nokia X7-00 Black
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Nokia X7-00 Silver steel
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,8
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
HTC 7 Surround
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.950.000 ₫
(92,09 USD)
LG G Flex F340
  • Màn hình: 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8974
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
LG D682-AVNMWH
  • Màn hình: 16M màu
  • ROM: 8GB
  • Tính năng: Ghi âm, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
0
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
HTC Legend Gray (A6365)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Samsung Exhibit II 4G (Samsung Ancora/ Samsung SGH-T679) (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 4GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 576MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
1.650.000 ₫
(77,92 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,3
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
LG G Flex D950
  • Màn hình: 16M màu-OLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 32GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8974
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
4.768.000 ₫
(225,17 USD)
Samsung Galaxy Y Duos S6102 (Samsung GT-S6102/ Samsung GT-S6102B)
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,7
2.390.000 ₫
(112,87 USD)
Nokia C7 Brown
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,5
1.699.000 ₫
(80,24 USD)
Motorola MB300 BACKFLIP
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,6
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
Samsung Galaxy Y Duos S6102 (Samsung GT-S6102/ Samsung GT-S6102B) White
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
850.000 ₫
(40,14 USD)
Samsung Galaxy Y Duos S6102 (Samsung GT-S6102/ Samsung GT-S6102B) Pink
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
700.000 ₫
(33,06 USD)
Nokia E7 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Nokia N8 Orange
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Nokia N8 White
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
1.700.000 ₫
(80,28 USD)
Nokia E6 (E6-00) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 1GB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
3,9
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • ROM: 512MB
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,3
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile