|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.740.000 VNĐ (131,73 USD) |
|
Samsung Galaxy Y Duos S6102 (Samsung GT-S6102/ Samsung GT-S6102B) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.14inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 576MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.099.000 VNĐ (148,99 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 576MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.850.000 VNĐ (233,17 USD) |
|
Nokia X7-00 Silver steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X7-00 Black
Giá sản phẩm: 4.500.000 VNĐ (216,35 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia 701 Amethyst Violet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 701 Silver Light
Giá sản phẩm: 6.990.000 VNĐ (336,06 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 701 Steel Dark
Giá sản phẩm: 7.439.000 VNĐ (357,64 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
6.790.000 VNĐ (326,44 USD) |
|
Samsung Galaxy Y Duos S6102 (Samsung GT-S6102/ Samsung GT-S6102B)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.14inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
2.550.000 VNĐ (122,6 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
Samsung Focus (Samsung i917 Cetus)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
4.830.000 VNĐ (232,21 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
8.100.000 VNĐ (389,42 USD) |
|
Motorola Defy Mini XT321
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
|
2.599.000 VNĐ (124,95 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 2GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Nokia 603 (N603) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.999.000 VNĐ (240,34 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 4.210.000 VNĐ (202,4 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.299.000 VNĐ (254,76 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E6 (E6-00) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian Anna OS
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E6 (E6-00) Black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia E6 (E6-00) Silver
Giá sản phẩm: 5.779.000 VNĐ (277,84 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
5.779.000 VNĐ (277,84 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Motorola MB300 BACKFLIP
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
4.890.000 VNĐ (235,1 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 4.210.000 VNĐ (202,4 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 5.299.000 VNĐ (254,76 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
4.210.000 VNĐ (202,4 USD) |