|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 512MB
- ROM: 576MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 448MB
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- RAM: 576MB
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia C7 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 256MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Frosty Metal
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
4.560.000 VNĐ (219,23 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 512MB
- ROM: 576MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia 603 (N603) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.560.000 VNĐ (219,23 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
- Bộ nhớ trong: 16GB
- RAM: 256MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Fuchsia
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.560.000 VNĐ (219,23 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.560.000 VNĐ (219,23 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.560.000 VNĐ (219,23 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Yellow
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Acer Stream (Acer Liquid Stream, Acer S110)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia 603 (N603) Yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 2GB
- RAM: 512MB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 603 (N603) Black
Giá sản phẩm: 4.560.000 VNĐ (219,23 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Green
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) White
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Fuchsia
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 603 (N603) Blue
Giá sản phẩm: 4.700.000 VNĐ (225,96 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Samsung Captivate Glide (For AT&T)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 8GB
- RAM: 1GB
- ROM: 1GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : NVIDIA Tegra 2 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.189.000 VNĐ (153,32 USD) |
|
Motorola DEXT MB220 (Motorola CLIQ)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ nhớ trong: 1Gb
- RAM: 256MB
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U9000 IDEOS X6
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC+, WAV, WMA
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Icemobile Galaxy Prime Plus
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 512MB
- ROM: 512MB
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Icemobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Fujitsu F-08D
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ nhớ trong: 4GB
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Fujitsu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |