Từ :
Đến :
Nhạc chuông đa âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (94)
WAV (56)
MicroUSB Loại bỏ tham số này
FM radio Loại bỏ tham số này
NFC Loại bỏ tham số này
Ghi âm (94)
MP4 (94)
LG (7)
Samsung (52)
Sony (27)
Acer (2)
Asus (2)
HTC (1)
HUAWEI (2)
ZTE (1)
GSM 900 (88)
GSM 850 (85)
HSDPA (2)
Adreno (36)
≥ 4GB (91)
≥ 8GB (88)
≥ 1GB (84)
≥ 2GB (26)
1 Sim (94)
MicroSD (88)
EDGE (88)
GPRS (88)
Hồng (5)
Trắng (26)
Xanh (6)
Đen (25)
Đỏ (10)
Nâu (5)
Bạc (1)
Tím (1)

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, NFCLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
94 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
5.450.000 VNĐ
(262,02 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
7.150.000 VNĐ
(343,75 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
5.450.000 VNĐ
(262,02 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1320mAh
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 8GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
5.380.000 VNĐ
(258,65 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Marble White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
9.499.000 VNĐ
(456,68 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 3100 mAh
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
7.890.000 VNĐ
(379,33 USD)
LG Optimus G E973 (LG-F180)
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian chờ: 335giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,1
7.790.000 VNĐ
(374,52 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2150mAh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Sony Xperia SP Red
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2370mAh
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
8.590.000 VNĐ
(412,98 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2080mAh
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1900mAh
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1900mAh
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Android OSLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, NFCLoại bỏ tham số này, ≥ 1000mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile