|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia E72 Zodium Black
|
- Trọng lượng: 128g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Trọng lượng: 128g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Camera: 5Megapixel
|
3.490.000 VNĐ (167,79 USD) |
|
Nokia N73 Music Edition
|
- Trọng lượng: 116g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Trọng lượng: 128g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
2.950.000 VNĐ (141,83 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Trọng lượng: 128g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 63 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia E66 White (Nokia Dora)
|
- Trọng lượng: 121g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Trọng lượng: 128g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.950.000 VNĐ (141,83 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Ericsson P990i
|
- Trọng lượng: 150g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Camera: 2Megapixel
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Nokia N95
|
- Trọng lượng: 120g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Camera: 5Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia E51 Black
|
- Trọng lượng: 100g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g, VoIP
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E51 Brown
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia E66 Grey Steel
|
- Trọng lượng: 121g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia E61
|
- Trọng lượng: 144g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Camera: Không có
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia E61i
|
- Trọng lượng: 150g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E61i Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia E61i Silver
Giá sản phẩm: 3.860.000 VNĐ (185,58 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia N93
|
- Trọng lượng: 180g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia E66 Red
|
- Trọng lượng: 121g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Sony Ericsson T650i Green
|
- Trọng lượng: 95g
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.9inch
- Hệ điều hành: Không có
- Camera: 3Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T650i Blue
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T650 Limited Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
Samsung i600
|
- Trọng lượng: 105g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
- Camera: 1.3Megapixel
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Nokia 6260
|
- Trọng lượng: 125g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
- Camera: VGA 640 x 480pixels
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Nokia 6120 Classic White
|
- Trọng lượng: 89g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N80 Siliver
|
- Trọng lượng: 134g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia N80 Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
Sony Ericsson M600i Crystal White
|
- Trọng lượng: 112g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Camera: Không có
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson M600i Granite Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia E66 Black
|
- Trọng lượng: 121g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Camera: 3.15Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Sony Ericsson M600i Granite Black
|
- Trọng lượng: 112g
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Camera: Không có
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson M600i Crystal White
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson T650i Blue
|
- Trọng lượng: 95g
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.9inch
- Hệ điều hành: Không có
- Camera: 3Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson T650i Green
Giá sản phẩm: 600.000 VNĐ (28,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson T650 Limited Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
Nokia 5700 XpressMusic Red
|
- Trọng lượng: 115g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia 5700 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia N92
|
- Trọng lượng: 190g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Nokia E62
|
- Trọng lượng: 144g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- RAM: 32MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (235 MHz)
- Camera: Không có
|
Không có GH bán... |
|
Nokia N71
|
- Trọng lượng: 139g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (220 MHz)
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 5500 Sport
|
- Trọng lượng: 103g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
- Bộ vi xử lý : ARM 9 (235 MHz)
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Apple iPhone 4GB
|
- Trọng lượng: 135g
- Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 2G
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |