Từ :
Đến :
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (62)
Hồng ngoại(IR) Loại bỏ tham số này
EDGE (29)
GPRS (59)
HSCSD (25)
VoIP (4)
WLAN (1)
Nokia (37)
Siemens (14)
Apple (1)
Nec (1)
GSM 900 (61)
GSM 850 (30)
HSDPA (3)
Symbian (40)
MP3 (46)
AMR (7)
MIDI (3)
AAC (15)
AAC+ (6)
WMA (8)
WAV (12)
Hi-Fi (3)
SDIO (1)
MicroSD (27)
RS-MMC (4)
MiniSD (12)
USB (44)
Ghi âm (49)
MP4 (23)
Hồng (3)
Xanh (8)
Đen (32)
Đỏ (7)
Nâu (5)
Bạc (22)

Mobile, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Hồng ngoại(IR)Loại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
62 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E72 Zodium Black
  • Trọng lượng: 128g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Nokia N95 8GB
  • Trọng lượng: 128g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
4,2
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
Nokia N73 Music Edition
  • Trọng lượng: 116g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
3,7
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Trọng lượng: 128g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.950.000 VNĐ
(141,83 USD)
Nokia E72 White
  • Trọng lượng: 128g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia E66 White (Nokia Dora)
  • Trọng lượng: 121g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Trọng lượng: 128g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
3,9
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
Sony Ericsson P990i
  • Trọng lượng: 150g
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
Nokia N95
  • Trọng lượng: 120g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E51 Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g, VoIP
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia E66 Grey Steel
  • Trọng lượng: 121g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
3,5
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E61
  • Trọng lượng: 144g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Camera: Không có
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia E61i
  • Trọng lượng: 150g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.1, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
3,8
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia N93
  • Trọng lượng: 180g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu xoay
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
4
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Nokia E66 Red
  • Trọng lượng: 121g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Sony Ericsson T650i Green
  • Trọng lượng: 95g
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.9inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Camera: 3Megapixel
4,3
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
Samsung i600
  • Trọng lượng: 105g
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz)
  • Camera: 1.3Megapixel
3,7
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
Nokia 6260
  • Trọng lượng: 125g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu xoay
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 7.0s, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 1510 (123 MHz)
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
4
650.000 VNĐ
(31,25 USD)
Nokia 6120 Classic White
  • Trọng lượng: 89g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia N80 Siliver
  • Trọng lượng: 134g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (220 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
4
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Sony Ericsson M600i Crystal White
  • Trọng lượng: 112g
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Camera: Không có
3,5
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia E66 Black
  • Trọng lượng: 121g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Camera: 3.15Megapixel
3,7
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Sony Ericsson M600i Granite Black
  • Trọng lượng: 112g
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Camera: Không có
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson T650i Blue
  • Trọng lượng: 95g
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson T series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.9inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Camera: 3Megapixel
0
2.450.000 VNĐ
(117,79 USD)
Nokia 5700 XpressMusic Red
  • Trọng lượng: 115g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
4
Không có GH bán...
Nokia N92
  • Trọng lượng: 190g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4,2
Không có GH bán...
Nokia E62
  • Trọng lượng: 144g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.9inch
  • RAM: 32MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (235 MHz)
  • Camera: Không có
4
Không có GH bán...
Nokia N71
  • Trọng lượng: 139g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (220 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4,5
Không có GH bán...
Nokia 5500 Sport
  • Trọng lượng: 103g
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, Series 60 UI 3rd Edition
  • Bộ vi xử lý : ARM 9 (235 MHz)
  • Camera: 2Megapixel
4,5
Không có GH bán...
Apple iPhone 4GB
  • Trọng lượng: 135g
  • Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 2G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
3,8
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, Hồng ngoại(IR)Loại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile