Từ :
Đến :
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (228)
GPRS (237)
HSCSD (35)
WLAN (22)
HTC (15)
LG (49)
Nokia (31)
Samsung (56)
GSM 900 (225)
GSM 850 (196)
GSM 1800 (225)
GSM 1900 (213)
HSDPA (5)
≥ 2inch (252)
≥ 3inch (110)
Adreno (31)
PowerVR (20)
≥ 1GB (62)
≥ 2GB (56)
≥ 4GB (46)
≥ 8GB (38)
Symbian (12)
WebOS (7)
MP3 (259)
AMR (1)
MIDI (1)
AAC (11)
AAC+ (14)
WMA (15)
WAV (60)
1 Sim (247)
2 Sim (12)
SDIO (1)
MicroSD (234)
USB (58)
MicroUSB (191)
Ghi âm (234)
FM radio (178)
MP4 (233)
Hồng (30)
Trắng (24)
Xanh (27)
Đen (155)
Đỏ (19)
Nâu (3)
Bạc (19)
Cam (1)
Tía (1)
Tím (2)
Ghi (1)
Gold (1)
≤ 200g (260)

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
260 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC 7 Mozart
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
HTC 7 Surround
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.099.000 VNĐ
(148,99 USD)
HTC Desire Z
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,4
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Chrome Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,9
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,7
1.690.000 VNĐ
(81,25 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
4.809.000 VNĐ
(231,2 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.460.000 VNĐ
(262,5 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
3.339.000 VNĐ
(160,53 USD)
Nokia X3 Blue on Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,4
700.000 VNĐ
(33,65 USD)
Nokia 7230 Graphite
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,8
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia X3 Red on Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
3,8
700.000 VNĐ
(33,65 USD)
Nokia 7230 Hot Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,3
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.265.990 VNĐ
(397,4 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
LG GD900 Crystal
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,7
2.950.000 VNĐ
(141,83 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,5
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia N900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Maemo 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
9.356.490 VNĐ
(449,83 USD)
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Sony Ericsson Spiro W100i Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3
1.679.000 VNĐ
(80,72 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
Sony Ericsson Spiro W100i Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
3
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Samsung E2550 Monte Slider Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
1.510.000 VNĐ
(72,6 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile