Ảnh
Tên sản phẩm
Giá bán thấp nhất
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 23 gian hàng bán
9.000.000 VNĐ
(432,69 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1.5GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: HTC Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.3inch RAM: 768MB Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 9giờ
Những mầu khác:
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 54 gian hàng bán
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Nokia N8 Dark Grey
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700 Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 12Megapixel Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Nokia N-Series Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 256MB Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
Những mầu khác:
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 18 gian hàng bán
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 22 gian hàng bán
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 44 gian hàng bán
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 21 gian hàng bán
8.990.000 VNĐ
(432,21 USD)
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 175 gian hàng bán
9.790.000 VNĐ
(470,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1Gb Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4inch RAM: 384MB Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 10giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 39 gian hàng bán
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 181 gian hàng bán
9.790.000 VNĐ
(470,67 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 64GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 13 gian hàng bán
10.290.000 VNĐ
(494,71 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p Hãng sản xuất: LG Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core Thời gian đàm thoại: 7giờ
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Black
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC Hãng sản xuất: Nokia Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.3inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7giờ
Những mầu khác:
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 14 gian hàng bán
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 15 gian hàng bán
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
6.049.000 VNĐ
(290,82 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 44 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 64GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.999.000 VNĐ (528,8 USD)
Có 8 gian hàng bán
9.340.000 VNĐ
(449,04 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 512Mb Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 7giờ
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1.5GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: HTC Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.3inch RAM: 768MB Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 9giờ
Những mầu khác:
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.340.000 VNĐ (160,58 USD)
Có 104 gian hàng bán
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC 7 Mozart
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8Gb Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: HTC Kiểu dáng: Kiểu trượt Màn hình: 16M màu Super LCD Kích thước màn hình: 3.7inch RAM: 576MB Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1Gb Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4inch RAM: 384MB Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Thời gian đàm thoại: 10giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 49 gian hàng bán
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.000.000 VNĐ (432,69 USD)
Có 219 gian hàng bán
9.400.000 VNĐ
(451,92 USD)
HTC Desire HD2
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100 Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 8GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p Hãng sản xuất: HTC Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.3inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 8.990.000 VNĐ (432,21 USD)
Có 203 gian hàng bán
9.400.000 VNĐ
(451,92 USD)
Apple iPhone 4S 32GB White (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 32GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 10 gian hàng bán
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Nokia N8 White
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700 Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 12Megapixel Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS Hãng sản xuất: Nokia N-Series Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 256MB Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
Những mầu khác:
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 18 gian hàng bán
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 58 gian hàng bán
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 22 gian hàng bán
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 20 gian hàng bán
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p Hãng sản xuất: HTC Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.7inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 4.2inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
Những mầu khác:
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 110 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 65 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 56 gian hàng bán
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 105 gian hàng bán
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 1GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p Hãng sản xuất: Sony Ericsson Kiểu dáng: Kiểu trượt Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.7inch RAM: 512MB Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Single Core Thời gian đàm thoại: 7giờ
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.340.000 VNĐ (449,04 USD)
Có 116 gian hàng bán
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
Apple iPhone 4S 32GB Black (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 32GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 32GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 17 gian hàng bán
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850 Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 64GB Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps Camera: 8Megapixel Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S Kiểu dáng: Kiểu thẳng Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) Kích thước màn hình: 3.5inch RAM: 512MB Hệ điều hành: iOS 5 Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) Số sim : 1 Sim - - Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân) Thời gian đàm thoại: 14giờ
Những mầu khác:
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 10.290.000 VNĐ (494,71 USD)
Có 126 gian hàng bán
10.100.000 VNĐ
(485,58 USD)