|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 8.999.000 VNĐ (432,64 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 62 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus 2X SU660 Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
LG Optimus 2X SU660 White
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 169 gian hàng bán
|
|
9.790.000 VNĐ (470,67 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.790.000 VNĐ (470,67 USD)
Có 172 gian hàng bán
|
|
9.790.000 VNĐ (470,67 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) White
Giá sản phẩm: 9.368.000 VNĐ (450,38 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Cyan
Giá sản phẩm: 8.579.000 VNĐ (412,45 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-808) (For AT&T) Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
6.299.000 VNĐ (302,84 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
10.290.000 VNĐ (494,71 USD) |
|
LG Optimus 2X SU660 White
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus 2X SU660 Black
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 512Mb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
HTC Desire HD2
|
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.290.000 VNĐ (446,63 USD)
Có 215 gian hàng bán
|
|
8.999.000 VNĐ (432,64 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Lock Version)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 9.290.000 VNĐ (446,63 USD)
Có 198 gian hàng bán
|
|
9.400.000 VNĐ (451,92 USD) |
|
Apple iPhone 4S 32GB White (Lock Version)
|
- Độ phân giải màn hình: 640 x 960pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 32GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.900.000 VNĐ (475,96 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
9.900.000 VNĐ (475,96 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 108 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
HTC Inspire 4G
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |