|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC Mozart
|
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
LG GM360 Viewty Snap (LG Bali) Black
|
- Trọng lượng: 95g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Camera: 5Megapixel
|
1.299.000 VNĐ (62,45 USD) |
|
Samsung Star S5233T White
|
- Trọng lượng: 95g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Xem tivi
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Star S5233T Black
Giá sản phẩm: 1.780.000 VNĐ (85,58 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Samsung Star S5233T Black on Red
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Silver Moon
|
- Trọng lượng: 97g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Camera: 8Megapixel
|
2.190.000 VNĐ (105,29 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
|
- Trọng lượng: 88g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
|
- Trọng lượng: 99g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
Giá sản phẩm: 3.199.000 VNĐ (153,8 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
|
- Trọng lượng: 99g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
Giá sản phẩm: 3.199.000 VNĐ (153,8 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
|
- Trọng lượng: 99g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
Giá sản phẩm: 3.199.000 VNĐ (153,8 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
|
- Trọng lượng: 99g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
Giá sản phẩm: 3.170.000 VNĐ (152,4 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
|
- Trọng lượng: 100g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.699.000 VNĐ (129,76 USD) |
|
Samsung C3520 Black
|
- Trọng lượng: 97g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
1.150.000 VNĐ (55,29 USD) |
|
Samsung C3520 Silver
|
- Trọng lượng: 97g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
1.150.000 VNĐ (55,29 USD) |
|
Samsung C3520 La Fleur
|
- Trọng lượng: 97g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
1.150.000 VNĐ (55,29 USD) |
|
Nokia C5-06 Graphite Black
|
- Trọng lượng: 93g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |
|
Nokia C2-01 Warm silver
|
- Trọng lượng: 89g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C2-01 White
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia C2-01 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia C5-06 White/Red
|
- Trọng lượng: 93g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Aluminium Grey
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 25 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |
|
Nokia Asha 306 Mid Blue
|
- Trọng lượng: 96g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 32MB
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 306 Dark Grey
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Red
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Silver White
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.820.000 VNĐ (87,5 USD) |
|
Nokia Asha 306 Dark Grey
|
- Trọng lượng: 96g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 32MB
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 306 Mid Blue
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Red
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Silver White
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.820.000 VNĐ (87,5 USD) |
|
Nokia Asha 306 Red
|
- Trọng lượng: 96g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 32MB
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 306 Mid Blue
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Dark Grey
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 306 Silver White
Giá sản phẩm: 1.820.000 VNĐ (87,5 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.820.000 VNĐ (87,5 USD) |
|
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
|
- Trọng lượng: 95g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
|
- Trọng lượng: 85g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 300 (N300) White Silver
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Gold
Giá sản phẩm: 2.355.000 VNĐ (113,22 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.319.000 VNĐ (111,49 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Cosmic Black
|
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Camera: 8Megapixel
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia C3-01 Gold Edition
|
- Trọng lượng: 100g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
5.250.000 VNĐ (252,4 USD) |
|
Nokia X2 Blue on Silver
|
- Trọng lượng: 81g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X2 Red on Black
Giá sản phẩm: 2.249.000 VNĐ (108,13 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.249.000 VNĐ (108,13 USD) |
|
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
|
- Trọng lượng: 95g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Brown
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black with green band
|
- Trọng lượng: 88g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black with pink cloud band
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black with Pink band
Giá sản phẩm: 1.750.000 VNĐ (84,13 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Chrome
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold
Giá sản phẩm: 3.050.000 VNĐ (146,63 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black with green bird band
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
|
- Trọng lượng: 99g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.199.000 VNĐ (153,8 USD) |
|
HTC HD7S
|
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
HTC Desire HD2
|
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
Nokia C5-06 Aluminium Grey
|
- Trọng lượng: 93g
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.679.000 VNĐ (128,8 USD) |