Từ :
Đến :
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (455)
Bluetooth 2.1 with A2DP Loại bỏ tham số này
EDGE (408)
GPRS (432)
HSCSD (22)
VoIP (1)
WLAN (25)
MP4 Loại bỏ tham số này
Ghi âm (428)
FM radio (366)
NFC (16)
LG (70)
Nokia (92)
Samsung (106)
Alcatel (13)
HTC (9)
HUAWEI (13)
ZTE (17)
GSM 900 (427)
GSM 850 (378)
GSM 1800 (428)
GSM 1900 (407)
HSDPA (12)
CDMA (2)
HSDPA 900 (122)
≥ 2inch (428)
≥ 3inch (184)
Adreno (24)
≥ 1GB (51)
≥ 2GB (49)
≥ 4GB (35)
≥ 8GB (23)
≥ 1GB (10)
Symbian (25)
WebOS (1)
MP3 (451)
AMR (4)
MIDI (6)
AAC (6)
AAC+ (19)
M4A (1)
WMA (18)
WAV (80)
SDIO (1)
SD (1)
MicroSD (431)
USB (109)
MicroUSB (328)
Hồng (40)
Trắng (58)
Xanh (50)
Đen (238)
Đỏ (29)
Nâu (6)
Bạc (15)
Cam (8)
Vàng (13)
Tím (12)
Ghi (3)
Gold (6)

Mobile, 1 SimLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, MP4Loại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
455 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC Mozart
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
LG GM360 Viewty Snap (LG Bali) Black
  • Trọng lượng: 95g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Camera: 5Megapixel
4
1.299.000 VNĐ
(62,45 USD)
Samsung Star S5233T White
  • Trọng lượng: 95g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Xem tivi
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Silver Moon
  • Trọng lượng: 97g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Camera: 8Megapixel
4,1
2.190.000 VNĐ
(105,29 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
  • Trọng lượng: 88g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
  • Trọng lượng: 99g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
  • Trọng lượng: 99g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
  • Trọng lượng: 99g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
  • Trọng lượng: 99g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.699.000 VNĐ
(129,76 USD)
Samsung C3520 Black
  • Trọng lượng: 97g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Samsung C3520 Silver
  • Trọng lượng: 97g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Samsung C3520 La Fleur
  • Trọng lượng: 97g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Nokia C5-06 Graphite Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
Nokia C2-01 Warm silver
  • Trọng lượng: 89g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,6
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia C5-06 White/Red
  • Trọng lượng: 93g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
Nokia Asha 306 Mid Blue
  • Trọng lượng: 96g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3,6
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia Asha 306 Dark Grey
  • Trọng lượng: 96g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia Asha 306 Red
  • Trọng lượng: 96g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
  • Trọng lượng: 95g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
  • Trọng lượng: 85g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,9
2.319.000 VNĐ
(111,49 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Cosmic Black
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Camera: 8Megapixel
4,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia C3-01 Gold Edition
  • Trọng lượng: 100g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
5.250.000 VNĐ
(252,4 USD)
Nokia X2 Blue on Silver
  • Trọng lượng: 81g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
2.249.000 VNĐ
(108,13 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Rose Red
  • Trọng lượng: 95g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black with green band
  • Trọng lượng: 88g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
  • Trọng lượng: 99g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.199.000 VNĐ
(153,8 USD)
HTC HD7S
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
HTC Desire HD2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Nokia C5-06 Aluminium Grey
  • Trọng lượng: 93g
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
2
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, 1 SimLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.1 with A2DPLoại bỏ tham số này, MP4Loại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile