|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 8800 Carbon Arte
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 4Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
Apple iPhone 3G 8GB Black (Lock Version)
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
1.780.000 VNĐ (85,58 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Sony Ericsson W980i Violin Red
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W980i Opera Brown
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W980i Piano Black
Giá sản phẩm: 2.050.000 VNĐ (98,56 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Sony Ericsson W980i Opera Brown
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W980i Violin Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W980i Piano Black
Giá sản phẩm: 2.050.000 VNĐ (98,56 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Sony Ericsson W980i Piano Black
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W980i Violin Red
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W980i Opera Brown
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.050.000 VNĐ (98,56 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Samsung Serenata
|
- Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ
- Bộ nhớ trong: 4Gb
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Không có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |