|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG U880
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 99g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
LG KU880
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 99g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Foma M1000 WiFi
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 165g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b
- Pin: Li-Po 1600mAh
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 32MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Philips 960
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 95g
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR)
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Siemens SXG75
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Trọng lượng: 134g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR)
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Siemens
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
NEC N600i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 113g
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nec
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson Z1010i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 78g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1, Hồng ngoại(IR)
- Pin: Li-Po 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
LG CU500
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 105g
- Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Po 1100mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
LG KU730
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 105g
- Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sendo X
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 120g
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 1.1
- Pin: Li-Ion 1050mAh
- Hãng sản xuất: Sendo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v6.1, Series 60 v1.0 UI
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 5910 (120 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |