Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
Adreno (1)
FM radio Loại bỏ tham số này
Ghi âm (68)
MP4 (68)
NFC (47)
BLU (2)
HTC (9)
LG (10)
Nokia (8)
Sony (28)
Dell (1)
Sharp (1)
ZTE (1)
GSM 900 (62)
GSM 850 (61)
HSDPA (2)
≥ 1GB (60)
≥ 4GB (57)
≥ 8GB (48)
≥ 1GB (47)
MP3 (67)
WMA (1)
WAV (13)
1 Sim (64)
2 Sim (4)
MicroSD (54)
EDGE (61)
GPRS (61)
USB (1)
Hồng (3)
Trắng (20)
Đen (36)
Đỏ (6)
Bạc (2)
Vàng (1)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
68 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,1
7.490.000 VNĐ
(360,1 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,5
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
5.190.000 VNĐ
(249,52 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Nokia Lumia 920 White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
HTC Sensation (HTC Pyramid)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.650.000 VNĐ
(319,71 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Thời gian chờ: 192giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,5
5.290.000 VNĐ
(254,33 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này, FM radioLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile