Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
HTC (18)
LG (10)
Nokia (19)
Samsung (28)
Sony (33)
GSM 900 (112)
GSM 850 (112)
GSM 1800 (112)
GSM 1900 (112)
HSDPA (15)
≥ 3inch (141)
≥ 4inch (136)
≥ 4GB (129)
≥ 8GB (122)
≥ 512MB (138)
≥ 1GB (136)
≥ 2GB (23)
MP3 (141)
WMA (1)
WAV (61)
1 Sim (141)
2 Sim (1)
MicroSD (116)
EDGE (126)
GPRS (127)
WLAN (2)
USB (5)
MicroUSB (137)
Ghi âm (142)
MP4 (139)
NFC (105)
Hồng (5)
Trắng (40)
Xanh (10)
Đen (72)
Đỏ (5)
Bạc (3)
Cam (1)
Vàng (3)
Tím (1)
≤ 200g (142)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
142 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,1
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
HTC One XL (For AT&T)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
2,7
5.500.000 VNĐ
(264,42 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.499.000 VNĐ
(264,38 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,5
5.200.000 VNĐ
(250 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
6.800.000 VNĐ
(326,92 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830L White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
7.890.000 VNĐ
(379,33 USD)
HTC One X AT&T
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Pantech Sky Vega S5 IM-A840S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
4
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
10.390.000 VNĐ
(499,52 USD)
Sony Xperia SP White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
Sony Xperia SP Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
7.900.000 VNĐ
(379,81 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
7.890.000 VNĐ
(379,33 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile