Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
Nhạc chuông đa âm sắc Loại bỏ tham số này
MP3 (131)
WMA (1)
WAV (54)
HTC (13)
LG (7)
Nokia (21)
Samsung (29)
Sony (29)
ZTE (2)
GSM 900 (104)
GSM 850 (104)
GSM 1800 (104)
GSM 1900 (104)
HSDPA (15)
≥ 3inch (131)
≥ 4inch (126)
≥ 4GB (120)
≥ 8GB (117)
≥ 512MB (126)
≥ 1GB (125)
≥ 2GB (25)
1 Sim (128)
2 Sim (3)
MicroSD (106)
EDGE (119)
GPRS (120)
USB (6)
MicroUSB (125)
Ghi âm (131)
MP4 (128)
NFC (93)
Hồng (5)
Trắng (43)
Xanh (9)
Đen (62)
Đỏ (5)
Bạc (1)
Cam (1)
Vàng (3)
Tím (1)
≤ 200g (131)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
131 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia SP Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
5
7.650.000 VNĐ
(367,79 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,4
4.199.000 VNĐ
(201,88 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
11.250.000 VNĐ
(540,87 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,6
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Nokia Lumia 820 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.350.000 VNĐ
(449,52 USD)
HTC One S Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,5
6.640.000 VNĐ
(319,23 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
HTC One S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,5
6.640.000 VNĐ
(319,23 USD)
Nokia Lumia 820 Violet
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
5
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.150.000 VNĐ
(343,75 USD)
Nokia Lumia 820 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Nokia Lumia 820 Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
Sony Xperia GX (LT29/ LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
4,7
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Nokia Lumia 820 White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
6.990.000 VNĐ
(336,06 USD)
Sony Xperia VC (LT25c)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.300.000 VNĐ
(302,88 USD)
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
4,1
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.899.000 VNĐ
(331,68 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.650.000 VNĐ
(271,63 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.650.000 VNĐ
(271,63 USD)
HTC One X AT&T
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
3
6.290.000 VNĐ
(302,4 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
6.979.000 VNĐ
(335,53 USD)
Sony Xperia SP Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
11.999.000 VNĐ
(576,88 USD)
Sony Xperia SP White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 320
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
7.650.000 VNĐ
(367,79 USD)
Nokia Lumia 920 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
6.590.000 VNĐ
(316,83 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, AdrenoLoại bỏ tham số này, Nhạc chuông đa âm sắcLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile