Từ :
Đến :
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
MP3 Loại bỏ tham số này
WAV (65)
Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash Loại bỏ tham số này
Ghi âm (182)
MP4 (178)
NFC (126)
Apple (41)
HTC (14)
LG (14)
Nokia (19)
Samsung (27)
Sony (21)
BLU (4)
GSM 900 (159)
GSM 850 (156)
GSM 1800 (159)
GSM 1900 (158)
HSDPA (5)
HSDPA 900 (127)
HSDPA 850 (133)
≥ 3inch (182)
≥ 4inch (181)
Adreno (80)
PowerVR (56)
≥ 1GB (163)
≥ 2GB (160)
≥ 4GB (159)
≥ 8GB (147)
≥ 16GB (132)
≥ 512MB (179)
≥ 1GB (167)
≥ 2GB (16)
≥ 2GB (13)
1 Sim (174)
2 Sim (8)
MicroSD (117)
EDGE (170)
GPRS (171)
USB (45)
MicroUSB (137)
Hồng (8)
Trắng (55)
Xanh (3)
Đen (99)
Đỏ (5)
Bạc (2)
Vàng (5)
Tím (2)
Gold (2)
≤ 200g (180)
≤ 300g (182)

Mobile, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
182 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Pantech SKY VEGA Racer 2 (IM-A830K)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
7.890.000 VNĐ
(379,33 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
HTC Raider 4G (HTC Rider/ HTC Holiday/ HTC Raider 4G LTE)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,7
6.490.000 VNĐ
(312,02 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.500.000 VNĐ
(264,42 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 180giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 180giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
5.600.000 VNĐ
(269,23 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.100.000 VNĐ
(341,35 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.850.000 VNĐ
(281,25 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
4.268.000 VNĐ
(205,19 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản Lock)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
12.999.000 VNĐ
(624,95 USD)
Samsung Galaxy S2 SHW-M250K
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
0
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,3
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 192giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,5
5.290.000 VNĐ
(254,33 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile