Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (143)
GSM 850 (138)
GSM 1900 (143)
HSDPA (17)
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash Loại bỏ tham số này
Ghi âm (143)
MP4 (142)
NFC (87)
HTC (22)
HUAWEI (11)
Nokia (16)
Samsung (23)
Sony (31)
≥ 3inch (143)
≥ 4inch (138)
Adreno (100)
≥ 4GB (121)
≥ 8GB (115)
≥ 512MB (142)
≥ 1GB (138)
≥ 2GB (11)
≥ 2GB (13)
MP3 (142)
WAV (54)
1 Sim (141)
2 Sim (2)
MicroSD (119)
EDGE (141)
GPRS (141)
WLAN (3)
USB (10)
MicroUSB (132)
Hồng (6)
Trắng (40)
Xanh (7)
Đen (78)
Đỏ (6)
Bạc (3)
Cam (1)
Vàng (3)
Tím (1)
≤ 200g (143)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
143 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Sony Xperia GX (LT29/ LT29i) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
8.390.000 VNĐ
(403,37 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
HTC One X AT&T
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
3
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.499.000 VNĐ
(264,38 USD)
HTC One XL (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Po 1800 mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
2,7
5.600.000 VNĐ
(269,23 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.099.000 VNĐ
(293,22 USD)
Sony Xperia GX (LT29/ LT29i) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,7
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
4.850.000 VNĐ
(233,17 USD)
HTC One S Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
HTC One S Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
6.299.000 VNĐ
(302,84 USD)
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
7.490.000 VNĐ
(360,1 USD)
Sony Xperia VC (LT25c)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1700mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Sony Xperia TL (Sony LT30at)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Pantech Sky Vega No.5 IM-T100K
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Pin: Li-Ion 1930mAh
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,5
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
12.790.000 VNĐ
(614,9 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Nokia Lumia 820 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
Nokia Lumia 820 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
9.990.000 VNĐ
(480,29 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
4,2
9.450.000 VNĐ
(454,33 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket SGH-I727 (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile