Từ :
Đến :
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (150)
WLAN (1)
Apple (62)
HTC (14)
LG (12)
Nokia (16)
Samsung (27)
Avio (1)
Dell (1)
Lenovo (1)
Sharp (1)
GSM 900 (139)
GSM 850 (138)
GSM 1800 (139)
GSM 1900 (139)
HSDPA (3)
HSDPA 900 (103)
HSDPA 850 (112)
≥ 1 GHz (140)
Adreno (31)
PowerVR (64)
≥ 1GB (147)
≥ 2GB (144)
≥ 4GB (142)
≥ 8GB (137)
≥ 16GB (112)
≥ 512MB (149)
≥ 1GB (120)
MP3 (151)
AAC (1)
AAC+ (1)
WMA (1)
WAV (49)
1 Sim (152)
2 Sim (1)
MicroSD (86)
USB (67)
Ghi âm (152)
MP4 (152)
NFC (91)
Hồng (5)
Trắng (45)
Đen (85)
Đỏ (6)
Vàng (10)
Tím (1)
Gold (4)
≤ 200g (152)
≤ 600g (153)

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
153 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 521 RM-917) Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,1
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,7
5.268.000 VNĐ
(253,27 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
6.810.000 VNĐ
(327,4 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
0
6.590.000 VNĐ
(316,83 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,6
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Apple iPhone 5 32GB White (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,2
14.200.000 VNĐ
(682,69 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
5.190.000 VNĐ
(249,52 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,1
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-915) Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 521 RM-917) Red
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.840.000 VNĐ
(184,62 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-915) Red
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
3.840.000 VNĐ
(184,62 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) Red
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
3.560.000 VNĐ
(171,15 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản Lock)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
11.499.000 VNĐ
(552,84 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Yellow
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
5
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-914) White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,8
3.560.000 VNĐ
(171,15 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
12.800.000 VNĐ
(615,38 USD)
Samsung Attain SGH-I777 (Samsung Galaxy S II / Samsung Galaxy S 2) 16GB (For AT&T)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Apple iPhone 5 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
17.950.000 VNĐ
(862,98 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) LTE i727R (For Rogers)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Apple iPhone 5 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,2
14.000.000 VNĐ
(673,08 USD)
Samsung I9103 Galaxy R (Samsung Galaxy Z)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Red
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,6
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile