Từ :
Đến :
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
Apple (58)
HTC (15)
LG (15)
Nokia (16)
Samsung (28)
Avio (1)
Dell (1)
Lenovo (1)
GSM 900 (137)
GSM 850 (135)
GSM 1800 (137)
GSM 1900 (137)
HSDPA (3)
HSDPA 900 (100)
HSDPA 850 (108)
≥ 1 GHz (142)
Adreno (35)
PowerVR (60)
≥ 1GB (149)
≥ 2GB (146)
≥ 4GB (144)
≥ 8GB (136)
≥ 16GB (110)
≥ 512MB (151)
≥ 1GB (122)
MP3 (152)
AAC (1)
AAC+ (1)
WMA (1)
WAV (50)
1 Sim (154)
2 Sim (1)
MicroSD (92)
EDGE (146)
GPRS (149)
WLAN (1)
USB (64)
Ghi âm (154)
MP4 (153)
NFC (90)
Hồng (6)
Trắng (46)
Xanh (1)
Đen (90)
Đỏ (6)
Vàng (8)
Tím (1)
Gold (2)
≤ 200g (154)
≤ 600g (155)

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
155 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus LTE SU640
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Motorola RAZR XT910
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
HTC EVO 4G+
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Motorola ATRIX
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.390.000 VNĐ
(162,98 USD)
LG Optimus LTE L-01D
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
LG Optimus 4G LTE (For Bell Canada)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola RAZR) (For Rogers)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
0
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,6
6.240.000 VNĐ
(300 USD)
HTC Amaze 4G White T-Mobile
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
5.568.000 VNĐ
(267,69 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
5.568.000 VNĐ
(267,69 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
4.349.000 VNĐ
(209,09 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,5
13.968.000 VNĐ
(671,54 USD)
LG Optimus LTE LU6200 Black
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Apple iPhone 5 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
14.000.000 VNĐ
(673,08 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
4.349.000 VNĐ
(209,09 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,1
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
Apple iPhone 5 16GB White (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,4
12.350.000 VNĐ
(593,75 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
4.399.000 VNĐ
(211,49 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Samsung Attain SGH-I777 (Samsung Galaxy S II / Samsung Galaxy S 2) 16GB (For AT&T)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.899.000 VNĐ
(235,53 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
4.349.000 VNĐ
(209,09 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
4.349.000 VNĐ
(209,09 USD)
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
5.799.000 VNĐ
(278,8 USD)
HTC Sensation (HTC Pyramid)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile