Từ :
Đến :
Dual Core (2 nhân) Loại bỏ tham số này
Apple (166)
Nokia (99)
Samsung (120)
Sony (49)
Alcatel (18)
BLU (16)
HTC (24)
LG (34)
GSM 900 (695)
GSM 850 (611)
GSM 1800 (690)
GSM 1900 (628)
HSDPA (50)
CDMA (1)
CDMA 1900 (102)
HSDPA 900 (462)
HSDPA 850 (385)
≥ 1 GHz (699)
Adreno (287)
PowerVR (211)
≥ 1GB (648)
≥ 2GB (644)
≥ 4GB (638)
≥ 8GB (489)
≥ 16GB (356)
≥ 32GB (162)
≥ 512MB (728)
≥ 1GB (535)
≥ 2GB (63)
≥ 2GB (76)
1 Sim (578)
2 Sim (185)
SD (4)
MicroSD (507)
EDGE (713)
GPRS (731)
WLAN (10)
USB (218)
MicroUSB (546)
Ghi âm (743)
FM radio (415)
MP4 (749)
NFC (314)
Hồng (36)
Trắng (242)
Xanh (71)
Đen (355)
Đỏ (39)
Nâu (7)
Bạc (4)
Cam (3)
Vàng (44)
Tím (11)
Gold (27)
≤ 200g (746)
≤ 300g (762)
≤ 600g (763)

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
763 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia Lumia 920 White
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Nokia Lumia 920 Red
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,2
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9192) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
5.600.000 VNĐ
(264,46 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,6
5.600.000 VNĐ
(264,46 USD)
Nokia Lumia 920 Black
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB White
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,8
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,5
3.800.000 VNĐ
(179,46 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Brown
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
7.650.000 VNĐ
(361,28 USD)
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,1
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
4.190.000 VNĐ
(197,87 USD)
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Red
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 6.1Megapixel
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
4.400.000 VNĐ
(207,79 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi:
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,5
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 32GB Pink
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,7
3.499.000 VNĐ
(165,24 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) Phablet 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,2
3.499.000 VNĐ
(165,24 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.000.000 VNĐ
(188,9 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
4.750.000 VNĐ
(224,32 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,1
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.099.000 VNĐ
(146,35 USD)
Sony Xperia SP C5303 White
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
5.250.000 VNĐ
(247,93 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
2.590.000 VNĐ
(122,31 USD)
Sony Xperia SP C5302 Red
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Sony Xperia SP C5303 Black
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
3.350.000 VNĐ
(158,21 USD)
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(132,23 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
4.190.000 VNĐ
(197,87 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
4.800.000 VNĐ
(226,68 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 4inchLoại bỏ tham số này, Dual Core (2 nhân)Loại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile