|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
HTC Ryhme
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Số lượng Cores: Single Core
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
3.480.000 VNĐ (167,31 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Sliver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Samsung M190 Galaxy S Hoppin
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Black leather
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: Có
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Sony Ericsson W960i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Vertu Constellation Quest Polished Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
HTC G1 (Google Phone) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc, WAV, WMA
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC G1 (Google Phone) Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
Samsung Galaxy A
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3440 (720 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sharp AQUOS 941SH
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sharp Aquos SH80F (Sharp Aquos Phone SH80F)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
LG Optimus Mach LU3000
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
HTC Lead
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.2Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Samsung I9103 Galaxy Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : NVIDIA Tegra 2 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
Không có GH bán... |
|
HTC Eternity
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |