Từ :
Đến :
Ghi âm Loại bỏ tham số này
Từ điển T9 Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
MP4 (88)
NFC (2)
Đen Loại bỏ tham số này
Xanh (3)
Đỏ (3)
Nâu (2)
Cam (1)
Tím (1)
Ghi (3)
Gold (2)
HTC (23)
LG (7)
Nokia (23)
Samsung (14)
Acer (4)
Asus (1)
GSM 900 (86)
GSM 850 (86)
HSDPA (5)
Adreno (24)
PowerVR (14)
≥ 1GB (39)
≥ 2GB (35)
≥ 4GB (33)
≥ 8GB (31)
Symbian (22)
MP3 (87)
AMR (1)
AAC (7)
AAC+ (9)
WMA (12)
WAV (48)
1 Sim (89)
SDIO (2)
MicroSD (78)
EDGE (83)
GPRS (85)
HSCSD (9)
WLAN (17)
USB (11)

Mobile, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
89 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung SHW-M250S (Samsung Galaxy S II/Samsung Galaxy S 2) (For SKT)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,5
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 590giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Nokia C5-03 Graphite Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Ghi
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
HTC 7 Mozart
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC HD2 T-Mobile
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia C7 Black
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 650giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
2,8
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia C5-03 Petrol Blue
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Ghi
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,3
3.050.000 VNĐ
(146,63 USD)
Nokia C6-01 Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
LG Optimus One P500 Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia C6 Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Đen, Trắng
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
4.280.000 VNĐ
(205,77 USD)
HTC 7 Surround
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Google Nexus One (HTC Passion)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen, Nâu
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 490giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
3.340.000 VNĐ
(160,58 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,9
2.840.000 VNĐ
(136,54 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Trophy (For Verizon)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,5
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
HTC Desire Z
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,4
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
Samsung i8700 OMNIA 7 16GB
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
5.750.000 VNĐ
(276,44 USD)
Samsung Focus (Samsung i917 Cetus)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson XPERIA X2 Elegant Black
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
  • Màu: Đen
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 100x100x100Loại bỏ tham số này, Ghi âmLoại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile