|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
HTC Trophy (For Verizon)
|
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 288 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus One P500 Titan
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
LG Optimus One P500 Black
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
|
- Kích thước màn hình: 3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.590.000 VNĐ (76,44 USD) |
|
HTC 7 Trophy
|
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 77 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.840.000 VNĐ (136,54 USD) |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.350.000 VNĐ (112,98 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 103 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 56 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
LG Optimus One P500 Blue
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.350.000 VNĐ (112,98 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
|
- Kích thước màn hình: 3inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 168Mb
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
Giá sản phẩm: 1.590.000 VNĐ (76,44 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Samsung I5801 Galaxy Apollo (Samsung Galaxy Naos/ Samsung Galaxy Leo) Black
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5801 Galaxy Apollo (Samsung Galaxy Naos/ Samsung Galaxy Leo) White
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Blue
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Red
|
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Kích thước màn hình: 4inch
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |