|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Mobiado Grand 350 PRL Gold
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Grand 350 PRL White
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Mobiado Grand 350 PRL Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
31.000.000 VNĐ (1.490,38 USD) |
|
T-Mobile G2
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Ghi
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia C5-03 Petrol Blue
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
- Màu: Đen, Trắng, Xanh, Ghi
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia C5-03 White / Graphite Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, WLAN
- Màu: Đen, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.120.000 VNĐ (150 USD) |
|
Nokia C6 White
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N97 mini Garnet
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng, Gold
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 2.890.000 VNĐ (138,94 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia C6 Black
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N97 Mini Oakley edition
|
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng, Gold
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 2.890.000 VNĐ (138,94 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |