|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 80 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.490.000 VNĐ (263,94 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
Giá sản phẩm: 12.900.000 VNĐ (620,19 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
12.490.000 VNĐ (600,48 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 91 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
6.599.000 VNĐ (317,26 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Thời gian chờ: 390 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
7.999.000 VNĐ (384,57 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 129 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 159 gian hàng bán
|
|
4.790.000 VNĐ (230,29 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
10.990.000 VNĐ (528,37 USD) |
|
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá sản phẩm: 5.799.000 VNĐ (278,8 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
5.799.000 VNĐ (278,8 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: iOS 6
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 5 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 12.350.000 VNĐ (593,75 USD)
Có 184 gian hàng bán
|
|
13.968.000 VNĐ (671,54 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 8.999.000 VNĐ (432,64 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
10.699.000 VNĐ (514,38 USD) |
|
Nokia Lumia 920 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 10.699.000 VNĐ (514,38 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 8.999.000 VNĐ (432,64 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 9.850.000 VNĐ (473,56 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.850.000 VNĐ (473,56 USD) |
|
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Black
Giá sản phẩm: 5.300.000 VNĐ (254,81 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) Cyan
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 5 gian hàng bán
|
|
6.299.000 VNĐ (302,84 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.950.000 VNĐ (478,37 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
9.490.000 VNĐ (456,25 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Yellow
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
9.950.000 VNĐ (478,37 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.950.000 VNĐ (478,37 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Violet
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.950.000 VNĐ (478,37 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
7.600.000 VNĐ (365,38 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
Giá sản phẩm: 12.440.000 VNĐ (598,08 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
10.000.000 VNĐ (480,77 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB White
Giá sản phẩm: 6.490.000 VNĐ (312,02 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 5.700.000 VNĐ (274,04 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
6.200.000 VNĐ (298,08 USD) |