Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (283)
GSM 850 (264)
GSM 1900 (272)
HSDPA (2)
HSDPA 900 (218)
HSDPA 850 (220)
Apple (47)
HTC (17)
Nokia (46)
Samsung (74)
Sony (25)
LG (7)
Meizu (6)
Adreno (103)
PowerVR (65)
≥ 512MB (273)
≥ 1GB (225)
≥ 2GB (50)
MP3 (281)
WAV (144)
1 Sim (270)
2 Sim (13)
MicroSD (170)
EDGE (273)
GPRS (279)
VoIP (1)
WLAN (4)
USB (51)
MicroUSB (232)
Ghi âm (282)
FM radio (166)
MP4 (282)
NFC (185)
Hồng (9)
Trắng (85)
Xanh (14)
Đen (138)
Đỏ (14)
Nâu (3)
Bạc (2)
Vàng (8)
Tím (3)
Gold (3)
≤ 200g (280)
≤ 300g (283)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
283 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 546giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.490.000 VNĐ
(263,94 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4
5.850.000 VNĐ
(281,25 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.490.000 VNĐ
(600,48 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
3,3
6.599.000 VNĐ
(317,26 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
7.999.000 VNĐ
(384,57 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.990.000 VNĐ
(528,37 USD)
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
5.799.000 VNĐ
(278,8 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Apple iPhone 5 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 6
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
13.968.000 VNĐ
(671,54 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,3
10.699.000 VNĐ
(514,38 USD)
Nokia Lumia 920 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
0
9.850.000 VNĐ
(473,56 USD)
Nokia Lumia 900 (Nokia Lumia 900 RM-823) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8055 (1.4 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
3
6.299.000 VNĐ
(302,84 USD)
Nokia Lumia 820 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
9.490.000 VNĐ
(456,25 USD)
Nokia Lumia 820 Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
Nokia Lumia 820 Blue
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Nokia Lumia 820 Violet
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
0
7.600.000 VNĐ
(365,38 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.000.000 VNĐ
(480,77 USD)
Sony Xperia VC (LT25c)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,6
6.200.000 VNĐ
(298,08 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile