Từ :
Đến :
Wifi 802.11n Loại bỏ tham số này
EDGE (64)
GPRS (67)
HSCSD (1)
WLAN (9)
HTC (12)
LG (11)
Nec (4)
Nokia (9)
Samsung (11)
Apple (2)
HUAWEI (2)
GSM 900 (63)
GSM 850 (63)
HSDPA (4)
CDMA (3)
Adreno (19)
≥ 1GB (42)
≥ 2GB (38)
≥ 4GB (32)
≥ 8GB (25)
≥ 1GB (11)
MP3 (75)
WAV (26)
1 Sim (72)
2 Sim (4)
SDIO (1)
MicroSD (65)
MiniSD (1)
USB (8)
Ghi âm (74)
MP4 (72)
NFC (12)
Hồng (4)
Trắng (14)
Xanh (5)
Đen (42)
Đỏ (4)
Bạc (1)
Tím (2)
Ghi (1)
Gold (1)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ Photocall , unlimited entries and fieldsLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11nLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
76 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Curve 9380
  • Trọng lượng: 98g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 480pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 806 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
7.799.000 VNĐ
(374,95 USD)
HTC Mozart
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, WLAN, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,6
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson ST18i Urushi
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Mobistar Touch S01
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 320pixels
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Mobistar
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,4
1.870.000 VNĐ
(89,9 USD)
Samsung M190 Galaxy S Hoppin
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,3
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
  • Trọng lượng: 99g
  • Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
3.170.000 VNĐ
(152,4 USD)
Samsung Galaxy Note I717 (Samsung Galaxy Note 4G/ Samsung SGH-I717/ Samsung Galaxy Note LTE) 16GB
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,3
5.790.000 VNĐ
(278,37 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
3.568.000 VNĐ
(171,54 USD)
HTC Desire HD2
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
2.998.000 VNĐ
(144,13 USD)
Sharp Aquos Phone SH930W
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0
  • Hãng sản xuất: Sharp
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
3
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
HTC Rhyme S510 B (Docking station)
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,1
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
  • Trọng lượng: 96g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
  • Trọng lượng: 96g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,2
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
  • Trọng lượng: 96g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2,7
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
  • Trọng lượng: 99g
  • Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
  • Trọng lượng: 99g
  • Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Trọng lượng: 96g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
Samsung Galaxy Note I717 (Samsung Galaxy Note 4G/ Samsung SGH-I717/ Samsung Galaxy Note LTE) 32GB
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 21 Mbps
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
LG Optimus L5 II Dual E455 (LG Optimus Duet) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
3.650.000 VNĐ
(175,48 USD)
LG Optimus L5 II Dual E455 (LG Optimus Duet) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
0
3.820.000 VNĐ
(183,65 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
  • Trọng lượng: 96g
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
5.299.000 VNĐ
(254,76 USD)
LG Optimus LTE L-01D
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Samsung Galaxy S II (Galaxy S 2) Mini
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,7
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Samsung S5690 Galaxy Xcover
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 480pixels
  • Kích thước màn hình: 3.65inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Marvell MG2 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.2Megapixel
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
BlackBerry Torch 2 9810
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 640pixels
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ Photocall , unlimited entries and fieldsLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11nLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile