Từ :
Đến :
Apple (129)
HTC (93)
LG (83)
Nokia (227)
Samsung (191)
Pantech (26)
Sony (66)
≥ 512MB (921)
≥ 1GB (351)
≥ 2GB (64)
Symbian (121)
WebOS (3)
1 Sim (1188)
2 Sim (238)

Mobile, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.427 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
10.290.000 VNĐ
(494,71 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.099.000 VNĐ
(197,07 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
10.290.000 VNĐ
(494,71 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
2.090.000 VNĐ
(100,48 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.200.000 VNĐ
(394,23 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Lock Version)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
2.090.000 VNĐ
(100,48 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,7
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
HTC HD7 T-Mobile
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,4
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
3.600.000 VNĐ
(173,08 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
4,3
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile