Từ :
Đến :
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
LG (37)
Nokia (45)
Samsung (38)
Sharp (19)
Fujitsu (13)
HTC (14)
Nec (15)
≥ 2inch (306)
≥ 3inch (203)
≥ 1GB (11)
Symbian (44)
Linux (1)
WebOS (5)
1 Sim (308)
2 Sim (5)

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
313 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i / U20 mini pro
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia E7 Orange
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson W995 Progressive Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
Sony Ericsson W995a Walkman
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256 màu-TFD
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.890.000 VNĐ
(138,94 USD)
Nokia E7 Dark Grey
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia 8800 Diamond Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16.77M Màu
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4
24.800.000 VNĐ
(1.192,31 USD)
HTC 7 Mozart
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
Sony Ericsson W995 Energetic Red
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
HTC 7 Surround
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.099.000 VNĐ
(148,99 USD)
Nokia 6600i slide Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
LG GD900 Crystal
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,7
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Dark Orange
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,7
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Nokia 6710 Navigator
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia E7 Green
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia E7 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
Sony Ericsson C905 Night Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,4
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.890.000 VNĐ
(90,87 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile