Từ :
Đến :
≥ 2inch (119)
Symbian (16)
1 Sim (121)

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
121 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
4.549.000 VNĐ
(218,7 USD)
Sony Ericsson Live with Walkman (Sony Ericsson WT19i) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson W995 Energetic Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,7
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,4
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.265.990 VNĐ
(397,4 USD)
Sony Ericsson W902 Volcanic Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Sony Ericsson Elm J10i Metal Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,7
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,6
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
5.889.000 VNĐ
(283,13 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
4.650.000 VNĐ
(223,56 USD)
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 12Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson ST18i Urushi
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 5Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Camera: 8Megapixel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, Sony EricssonLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile