|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Adata CH11 500GB
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 500GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 90
|
1.386.000 VNĐ (66,63 USD) |
|
Adata CH11 750GB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 750GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.739.000 VNĐ (83,61 USD) |
|
Adata NH13 500GB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 500GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.430.000 VNĐ (68,75 USD) |
|
Adata HE720 500GB
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 500GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.750.000 VNĐ (84,13 USD) |
|
ADATA 500GB CH94
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Adata SH14 1TB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 500GB (Black)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.434.000 VNĐ (68,94 USD) |
|
Adata SH14 500GB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 500GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.512.000 VNĐ (72,69 USD) |
|
ADATA CH94 750
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 750GB
- Interface: USB, USB2.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.640.000 VNĐ (78,85 USD) |
|
Adata CH11 1TB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.790.000 VNĐ (86,06 USD) |
|
ADATA SH93 750GB
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 750GB
- Interface: USB2.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.590.000 VNĐ (76,44 USD) |
|
ADATA CH94 1TB
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB2.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 500GB (Blue)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.429.000 VNĐ (68,7 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 500GB (Pink)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.429.000 VNĐ (68,7 USD) |
|
Adata NH13 1TB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Adata SH93 320GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Adata SH14 750GB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 750GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.869.000 VNĐ (89,86 USD) |
|
Adata SH93 500GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: Không có / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Adata ASH93 500GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: Không có / Interface: USB2.0, SATA, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Adata ASH93 320GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: Không có / Interface: USB2.0, SATA, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 500GB (White)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.429.000 VNĐ (68,7 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 640GB (Black)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 640GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
2.189.000 VNĐ (105,24 USD) |
|
Adata NH13 750GB USB 3.0
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Dung lượng: 750GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.808.000 VNĐ (86,92 USD) |
|
Adata NH03 1.5TB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 1500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, USB 3.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
3.450.000 VNĐ (165,87 USD) |
|
ADATA DashDrive HV610 USB 3.0 External Hard Drive 500GB
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 500GB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Adata HD710 (Yellow)
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Adata HD710 (Black)
|
- Hãng sản xuất: Adata
- Số vòng quay: 5400rpm
- Dung lượng: 1TB
- Interface: USB 3.0
- Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0
|
2.190.000 VNĐ (105,29 USD) |
|
A-DATA SH02 500GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.550.000 VNĐ (74,52 USD) |
|
A-DATA SH02 320GB
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.674.000 VNĐ (80,48 USD) |
|
Adata My Pocket Diary CH94 2.5 320GB (White)
|
Hãng sản xuất: Adata / Số vòng quay: Không xác định / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, / Phụ kiện kèm theo: USB cable, Túi chống sock, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 0 /
|
1.522.000 VNĐ (73,17 USD) |