Máy in, SIILoại bỏ tham số này hoặc FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
131 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Fuji Xerox Phaser 3155
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
4
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Fuji Xerox Laser Color Enterprise Phaser 7760DX
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 150kg /
0
170.000.000 ₫
(8.028,34 USD)
Fuji Xerox Docuprint M158F
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Fuji Xerox DocuPrint CM115w
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
8.600.000 ₫
(406,14 USD)
Xerox Phaser 7760GX
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
0
150.000.000 ₫
(7.083,83 USD)
Xerox DocuPrint C3055DX
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 42kg /
0
40.000.000 ₫
(1.889,02 USD)
XEROX 3055
XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
18.282.000 ₫
(863,38 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C3300DX
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
19.230.000 ₫
(908,15 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C4350
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
76.000.000 ₫
(3.589,14 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP2065
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
13.300.000 ₫
(628,1 USD)
FUJI XEROX DP CP205b 220V (Black)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
5
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
FUJI XEROX DP CM205b 220V (Black)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
4
6.509.000 ₫
(307,39 USD)
Xerox C1110B
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, / Bộ vi xử lý: 333MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
6.580.000 ₫
(310,74 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP3055
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: CWAA071 / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
16.000.000 ₫
(755,61 USD)
Fuji Xerox DocuPrint P158B
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
1.280.000 ₫
(60,45 USD)
FUJI XEROX DP M105b 220V (WHITE)
FUJI XEROX / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 10tờ / Chức năng: Copy, Scan, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
2.700.000 ₫
(127,51 USD)
Fuji Xerox Phaser 3160N (A4)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
2.750.000 ₫
(129,87 USD)
FujiXerox DocuPrint P355DB
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
7.300.000 ₫
(344,75 USD)
FujiXerox DocuPrint P355D
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
9.050.000 ₫
(427,39 USD)
Fuji Xerox Phaser 3124 (NEW)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
4
1.900.000 ₫
(89,73 USD)
Fuji Xerox DocuPrint CP405D
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
23.000.000 ₫
(1.086,19 USD)
Xerox Docuprint C2255
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: 667MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
55.000.000 ₫
(2.597,4 USD)
Fuji Xerox Phaser 3125N (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, Red Hat Linux 7.0, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
3.630.000 ₫
(171,43 USD)
Fuji Xerox DocuPrint CP305D
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A3
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
FUJI XEROX DOCUPRINT CP215W
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
FujiXerox DocuPrint P455D
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
19.500.000 ₫
(920,9 USD)
Fuji Xerox Phaser 3435D (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
Fuji Xerox DocuPrint 2065
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, Fax, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 33Kg /
0
14.910.000 ₫
(704,13 USD)
Fuji Xerox DocuPrint CP115w
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
FUJI XEROX SLED CP105B
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
4
2.999.000 ₫
(141,63 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Máy in, SIILoại bỏ tham số này hoặc FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy in