|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Gree GWBA-24C
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: GREE
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.690.000 VNĐ (610,1 USD) |
|
Midea MSR-09HR
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
5.100.000 VNĐ (245,19 USD) |
|
LG H18ENA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
14.850.000 VNĐ (713,94 USD) |
|
Sharp AH-A25PEW
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: SHARP
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8700
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Panasonic E12MKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.350.000 VNĐ (641,83 USD) |
|
Mitsubishi Heavy SRK/SRC-12CJ
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.200.000 VNĐ (394,23 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.650.000 VNĐ (608,17 USD) |
|
Mitsubishi MSZ-GC13VA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.420.000 VNĐ (549,04 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-F24VC
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
17.600.000 VNĐ (846,15 USD) |
|
Mitsubishi MSZ-GE18VA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 19
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.900.000 VNĐ (812,5 USD) |
|
Samsung AQ09TSPNXEA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.600.000 VNĐ (317,31 USD) |
|
LG H12ENA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
8.600.000 VNĐ (413,46 USD) |
|
LG H24ENA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
19.500.000 VNĐ (937,5 USD) |
|
LG H09ENA
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C18PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.800.000 VNĐ (855,77 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.850.000 VNĐ (906,25 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E18PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17700
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.200.000 VNĐ (971,15 USD) |
|
Panasonic CS-E12PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 16700
|
13.140.000 VNĐ (631,73 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E24PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
|
26.000.000 VNĐ (1.250 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S24PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.200.000 VNĐ (1.307,69 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C9PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.750.000 VNĐ (420,67 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C12PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.650.000 VNĐ (463,94 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.240.000 VNĐ (444,23 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.650.000 VNĐ (608,17 USD) |
|
Daikin FHY50BVE/RY50GAV1A
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 16900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18800
- Xuất xứ: Thái Lan
|
26.280.000 VNĐ (1.263,46 USD) |
|
Daikin FTKD25GVMV/RKD25GVMV
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 8500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.950.000 VNĐ (430,29 USD) |
|
Daikin FTKD35GVMV/RKD35GVMV
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.950.000 VNĐ (526,44 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC12PKH-8
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.050.000 VNĐ (435,1 USD) |
|
Gree GWBA-18H
|
- Kiểu điều hòa: Áp tường
- Hãng sản xuất: GREE
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.500.000 VNĐ (504,81 USD) |