|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Carrier 40LZA125/38LZA125
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 125000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
69.500.000 VNĐ (3.341,35 USD) |
|
Nagakawa NP-A281
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
Sumikura APC/APO-600
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
37.420.000 VNĐ (1.799,04 USD) |
|
Daikin FTXS25EVMA / RXS25EBVMA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.090.000 VNĐ (533,17 USD) |
|
Daikin FTKD50FVM / RKD50BVM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
Carrier 40QD120/38LB009SC
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 100000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
75.500.000 VNĐ (3.629,81 USD) |
|
Daikin FT50FVM / R50BV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
Sumikura APS/APO-H180
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.400.000 VNĐ (548,08 USD) |
|
Fujitsu AUY54R/AOY54R
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 47500
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 52600
|
50.450.000 VNĐ (2.425,48 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
LG HP-C508TA0
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
36.870.000 VNĐ (1.772,6 USD) |
|
SAMSUNG AS18TULN/LXXEA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SAMSUNG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
9.800.000 VNĐ (471,15 USD) |
|
Daikin FD18KAY1/RU18NY1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 180000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
108.100.000 VNĐ (5.197,12 USD) |
|
LG H18DN1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000
- Xuất xứ: Việt Nam
|
14.500.000 VNĐ (697,12 USD) |
|
Funiki FC45
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.000.000 VNĐ (1.201,92 USD) |
|
Midea MFS-50HR
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
25.850.000 VNĐ (1.242,79 USD) |
|
Mitshubishi MSA30VD
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
17.800.000 VNĐ (855,77 USD) |
|
Sanyo SAP-KC18AM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Daikin FTKS60FVMA / RKS60FVMA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 20500
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 290
|
23.700.000 VNĐ (1.139,42 USD) |
|
Sanyo SAP-K18AM / SAP-C18AM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.100.000 VNĐ (485,58 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-F18VC
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
12.200.000 VNĐ (586,54 USD) |
|
Sumikura APS/APO-220
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sumikura APF/APO-H500
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 55000
- Xuất xứ: Malaysia
|
31.408.000 VNĐ (1.510 USD) |
|
Carrier 53SM5C
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.450.000 VNĐ (1.271,63 USD) |
|
SANYO SAP-KC186ST
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Hãng sản xuất: SANYO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.280.000 VNĐ (494,23 USD) |
|
Reetech RGT60-BN3 / RC60-BNA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 60000
- Hãng sản xuất: REETECH
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
39.500.000 VNĐ (1.899,04 USD) |
|
Carrier CJR018-733
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.824.000 VNĐ (520,38 USD) |
|
Carrier CJR024-733
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.000.000 VNĐ (769,23 USD) |
|
Panasonic CS-D43DB4H5 (CU-D43DBH8)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 43000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
34.700.000 VNĐ (1.668,27 USD) |
|
Panasonic CS-A24DKH
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23300
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.050.000 VNĐ (819,71 USD) |