|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Funiki SC24T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.836.000 VNĐ (520,96 USD) |
|
Funiki FC24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.350.000 VNĐ (641,83 USD) |
|
Funiki FH45
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.200.000 VNĐ (971,15 USD) |
|
Funiki FH48
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.900.000 VNĐ (1.341,35 USD) |
|
Funiki CH27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.900.000 VNĐ (1.052,88 USD) |
|
Funiki CC45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.500.000 VNĐ (1.177,88 USD) |
|
Funiki CC48
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
30.500.000 VNĐ (1.466,35 USD) |
|
Funiki CH48
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 48000
|
33.500.000 VNĐ (1.610,58 USD) |
|
Funiki FH-45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.977.000 VNĐ (1.200,82 USD) |
|
Funiki SPC24T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.300.000 VNĐ (543,27 USD) |
|
Funiki CC27N
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.670.000 VNĐ (897,6 USD) |
|
Funiki CC45N
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.650.000 VNĐ (1.329,33 USD) |
|
Funiki SC24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
Funiki FC45
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.090.000 VNĐ (965,87 USD) |
|
Funiki CC45
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.580.000 VNĐ (1.422,12 USD) |
|
FUNIKI SPC18
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.250.000 VNĐ (444,71 USD) |
|
Funiki SC-18T (SC18T)
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |
|
Funiki CC27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.000.000 VNĐ (1.009,62 USD) |
|
Funiki FH24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.990.000 VNĐ (864,9 USD) |
|
Funiki SH18
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Funiki FH27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.950.000 VNĐ (862,98 USD) |
|
Funiki FC-24M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24100
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Funiki CH45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
29.450.000 VNĐ (1.415,87 USD) |
|
Funiki SPH18T
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.870.000 VNĐ (474,52 USD) |
|
Funiki FC45M
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
24.900.000 VNĐ (1.197,12 USD) |
|
Funiki FC27
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.500.000 VNĐ (697,12 USD) |
|
Funiki FH18
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
|
15.800.000 VNĐ (759,62 USD) |
|
Funiki FH-48Z
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.669.000 VNĐ (1.330,24 USD) |
|
Funiki CH45N
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
28.500.000 VNĐ (1.370,19 USD) |
|
Funiki SBC-24
|
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |