Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
213 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.850.000 VNĐ
(665,87 USD)
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.250.000 VNĐ
(925,48 USD)
Panasonic CS-C18MKH-8 / CU-C18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.449.000 VNĐ
(646,59 USD)
Panasonic CS-S18MKH / CU-S18MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
15.620.000 VNĐ
(750,96 USD)
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic Inverter CS-E24LKR / CU-E24LKR
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25200
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
  • Xuất xứ: Malaysia
0
22.250.000 VNĐ
(1.069,71 USD)
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.050.000 VNĐ
(963,94 USD)
Panasonic CS-C24KKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
18.700.000 VNĐ
(899,04 USD)
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.850.000 VNĐ
(906,25 USD)
Panasonic CU/CS-KC18HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.300.000 VNĐ
(591,35 USD)
Panasonic CS-KC18MKH-8 / CU-KC18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.950.000 VNĐ
(574,52 USD)
Panasonic CS-PC24DB4H \ CU-PC24DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22800
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
23.300.000 VNĐ
(1.120,19 USD)
Panasonic CS-KC24MKH-8 / CU-KC24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CS-KC18NKH-8 / CU-KC18NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.350.000 VNĐ
(593,75 USD)
Panasonic CU-A18HKH / CS-A18HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.600.000 VNĐ
(894,23 USD)
Panasonic CS-S18KKH-8 / CU-S18KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.550.000 VNĐ
(795,67 USD)
Panasonic CS-KC28KKH (CU-KC28KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.450.000 VNĐ
(838,94 USD)
Panasonic CS-KC24KKH (CU-KC24KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.400.000 VNĐ
(884,62 USD)
Panasonic CS-A18KKH(CU-A18KKH)
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.600.000 VNĐ
(846,15 USD)
Panasonic CS-D34DB4H5 / CU-34DBH8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
34.400.000 VNĐ
(1.653,85 USD)
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.300.000 VNĐ
(591,35 USD)
Panasonic CS-KC24KKH-8 / CU-KC24KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(841,35 USD)
Panasonic CS-C24KKH-8 / CU-C24KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic CS-S24MKH / CU-S24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.550.000 VNĐ
(939,9 USD)
Panasonic  CU/CS-A24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.100.000 VNĐ
(966,35 USD)
Panasonic CS-C24MKH / CU-C24MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.800.000 VNĐ
(903,85 USD)
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.100.000 VNĐ
(629,81 USD)
Panasonic CU/CS-S18PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.500.000 VNĐ
(937,5 USD)
Panasonic CU/CS-S24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.100.000 VNĐ
(918,27 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa