|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.850.000 VNĐ (665,87 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.250.000 VNĐ (925,48 USD) |
|
Panasonic CS-C18MKH-8 / CU-C18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.449.000 VNĐ (646,59 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH / CU-S18MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
15.620.000 VNĐ (750,96 USD) |
|
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic Inverter CS-E24LKR / CU-E24LKR
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 25200
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29300
- Xuất xứ: Malaysia
|
22.250.000 VNĐ (1.069,71 USD) |
|
Panasonic CS-A24MKH-8 / CU-A24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.050.000 VNĐ (963,94 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.700.000 VNĐ (899,04 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.850.000 VNĐ (906,25 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC18HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.300.000 VNĐ (591,35 USD) |
|
Panasonic CS-KC18MKH-8 / CU-KC18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.950.000 VNĐ (574,52 USD) |
|
Panasonic CS-PC24DB4H \ CU-PC24DB4H
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22800
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.300.000 VNĐ (1.120,19 USD) |
|
Panasonic CS-KC24MKH-8 / CU-KC24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-KC18NKH-8 / CU-KC18NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.350.000 VNĐ (593,75 USD) |
|
Panasonic CU-A18HKH / CS-A18HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.600.000 VNĐ (894,23 USD) |
|
Panasonic CS-S18KKH-8 / CU-S18KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.550.000 VNĐ (795,67 USD) |
|
Panasonic CS-KC28KKH (CU-KC28KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.450.000 VNĐ (838,94 USD) |
|
Panasonic CS-KC24KKH (CU-KC24KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.400.000 VNĐ (884,62 USD) |
|
Panasonic CS-A18KKH(CU-A18KKH)
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.600.000 VNĐ (846,15 USD) |
|
Panasonic CS-D34DB4H5 / CU-34DBH8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
34.400.000 VNĐ (1.653,85 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.300.000 VNĐ (591,35 USD) |
|
Panasonic CS-KC24KKH-8 / CU-KC24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.500.000 VNĐ (841,35 USD) |
|
Panasonic CS-C24KKH-8 / CU-C24KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH / CU-S24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.550.000 VNĐ (939,9 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.100.000 VNĐ (966,35 USD) |
|
Panasonic CS-C24MKH / CU-C24MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.800.000 VNĐ (903,85 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.100.000 VNĐ (629,81 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S18PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.500.000 VNĐ (937,5 USD) |
|
Panasonic CU/CS-S24PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.100.000 VNĐ (918,27 USD) |