|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Daikin FVY71LAVE3/RY71LUV1(Y1)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
30.800.000 VNĐ (1.480,77 USD) |
|
Daikin FHC18NUV1 / R18NUV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.230.000 VNĐ (876,44 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
|
25.600.000 VNĐ (1.230,77 USD) |
|
Nagakawa NP-C281
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28000
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.600.000 VNĐ (846,15 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
15.850.000 VNĐ (762,02 USD) |
|
Ixor IXR-18HS
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: IXOR
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.700.000 VNĐ (418,27 USD) |
|
Funiki FH27
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.330.000 VNĐ (688,94 USD) |
|
Sumikura APC/APO-H180
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18500
|
21.350.000 VNĐ (1.026,44 USD) |
|
Misubishi Heavy SRK/SRC28HG
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 90000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Kendo KDF-C036 / KDO-C036
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: KEIKO
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
25.000.000 VNĐ (1.201,92 USD) |
|
Funiki CH24
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.620.000 VNĐ (847,12 USD) |
|
LG S18EN1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
11.300.000 VNĐ (543,27 USD) |
|
Midea MSR-18CR
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: MIDEA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Trung Quốc
|
8.780.000 VNĐ (422,12 USD) |
|
Sumikura APF/APO-360
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
23.500.000 VNĐ (1.129,81 USD) |
|
Carrier 38/42CJR018
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: CARRIER
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Daikin FDBG21NUV1/ R21NUV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
21.800.000 VNĐ (1.048,08 USD) |
|
Daikin FDBG26NUV1/ R26NUV1 (Y1)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26300
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
23.900.000 VNĐ (1.149,04 USD) |
|
Daikin FVG08BV1/RU08NY1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 80000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
70.500.000 VNĐ (3.389,42 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.300.000 VNĐ (975,96 USD) |
|
Panasonic CU-D34DBH5/CS-D34DB4H
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
32.550.000 VNĐ (1.564,9 USD) |
|
LG F18CE
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.080.000 VNĐ (484,62 USD) |
|
Mitsubishi MS/MU-H24VC
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
17.290.000 VNĐ (831,25 USD) |
|
Mitshubishi MSHA24VD
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21837
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 26614
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
20.190.000 VNĐ (970,67 USD) |
|
Mitsubishi Inverter SRK71ZE
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: MITSUBISHI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
25.600.000 VNĐ (1.230,77 USD) |
|
Daikin FHC48NUV1/R48NUV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 49100
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
38.650.000 VNĐ (1.858,17 USD) |
|
Toshiba RAS-18NKPX-V
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.275.000 VNĐ (542,07 USD) |
|
Daikin FTKD50BVM (Inverter)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.100.000 VNĐ (774,04 USD) |
|
LG S24ENA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
Kendo KDW-C018TT
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: KENDO
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.050.000 VNĐ (435,1 USD) |
|
Sumikura APS/APO-H180
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: SUMIKURA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.400.000 VNĐ (548,08 USD) |