|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic CS-C12MKH-8 / CU-C12MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
9.490.000 VNĐ (456,25 USD) |
|
LG S12EN1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.400.000 VNĐ (355,77 USD) |
|
Daikin FT50FVM / R50BV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.500.000 VNĐ (600,96 USD) |
|
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Daikin FTKD60FVM/RKD60BVM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
21.200.000 VNĐ (1.019,23 USD) |
|
Nagakawa NS-C132
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: NAGAKAWA
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.130.000 VNĐ (294,71 USD) |
|
Panasonic CS-S13MKH-8 / CU-S13MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
LG S18EN1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
11.500.000 VNĐ (552,88 USD) |
|
Daikin FTKE35GV1 / RKE35GV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.300.000 VNĐ (447,12 USD) |
|
Daikin FTKD35GVM/RKD35GVM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Panasonic CS-C12NKH (CU-C12NKH) - 1.5HP
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Daikin FTKD71FVM/RKD71BVM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
26.600.000 VNĐ (1.278,85 USD) |
|
Daikin FT60FVM/R60BV1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.800.000 VNĐ (807,69 USD) |
|
Daikin FTKD50GVM/RKD50GVM
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
16.680.000 VNĐ (801,92 USD) |
|
Funiki FC24
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
15.700.000 VNĐ (754,81 USD) |
|
Daikin FTXD50FVM/RXD50BVMA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22190
- Xuất xứ: Thái Lan
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
LG HT-C246HLA1
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
23.100.000 VNĐ (1.110,58 USD) |
|
Daikin FTE50LV1V / RE50LV1V
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.900.000 VNĐ (620,19 USD) |
|
Panasonic CS/CU-S18NKH
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
16.100.000 VNĐ (774,04 USD) |
|
Daikin FTE35KV1 / RE35KV1 (12000 BTU/h, 1 chiều lạnh)
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Toshiba RAS-18SKPX
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Hãng sản xuất: TOSHIBA
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
15.000.000 VNĐ (721,15 USD) |
|
Panasonic CS-C18MKH-8 / CU-C18MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Panasonic CS-KC24MKH-8 / CU-KC24MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.750.000 VNĐ (420,67 USD) |
|
Funiki FC27
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.040.000 VNĐ (819,23 USD) |
|
Funiki SPC12T
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
- Hãng sản xuất: FUNIKI
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.350.000 VNĐ (257,21 USD) |
|
Daikin FTKS50FVMA / RKS50FVMA
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
- Hãng sản xuất: DAIKIN
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.850.000 VNĐ (665,87 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.800.000 VNĐ (1.000 USD) |
|
Panasonic CS-C18NKH-8/CU-C18NKH-8
|
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
13.800.000 VNĐ (663,46 USD) |