Từ :
Đến :
DAIKIN (290)
LG (366)
MIDEA (208)
PANASONIC (322)
REETECH (275)
CARRIER (103)
FUJITSU (161)
GENERAL (172)
NAGAKAWA (177)
SAMSUNG (118)
- (1610)
Malaysia (151)
Thái Lan (383)

Điều hòa

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.460 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic CS-C12MKH-8 / CU-C12MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
5
9.490.000 VNĐ
(456,25 USD)
LG S12EN1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.400.000 VNĐ
(355,77 USD)
Daikin FT50FVM / R50BV1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18090
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
12.500.000 VNĐ
(600,96 USD)
Daikin FTE35FV1 / RE35JV1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản - Thái Lan
4,3
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
Daikin FTKD60FVM/RKD60BVM
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21200
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
21.200.000 VNĐ
(1.019,23 USD)
Nagakawa NS-C132
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: NAGAKAWA
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.130.000 VNĐ
(294,71 USD)
Panasonic CS-S13MKH-8 / CU-S13MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
LG S18EN1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Hãng sản xuất: LG
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
0
11.500.000 VNĐ
(552,88 USD)
Daikin FTKE35GV1 / RKE35GV1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.300.000 VNĐ
(447,12 USD)
Daikin FTKD35GVM/RKD35GVM
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
11.000.000 VNĐ
(528,85 USD)
Panasonic CS-C12NKH (CU-C12NKH) - 1.5HP
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.000.000 VNĐ
(432,69 USD)
Daikin FTKD71FVM/RKD71BVM
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
26.600.000 VNĐ
(1.278,85 USD)
Daikin FT60FVM/R60BV1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 22500
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.800.000 VNĐ
(807,69 USD)
Daikin FTKD50GVM/RKD50GVM
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
16.680.000 VNĐ
(801,92 USD)
Funiki FC24
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.700.000 VNĐ
(754,81 USD)
Daikin FTXD50FVM/RXD50BVMA
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 22190
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
LG HT-C246HLA1
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
23.100.000 VNĐ
(1.110,58 USD)
Daikin FTE50LV1V / RE50LV1V
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17750
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.900.000 VNĐ
(620,19 USD)
Panasonic CS/CU-S18NKH
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
16.100.000 VNĐ
(774,04 USD)
Daikin FTE35KV1 / RE35KV1 (12000 BTU/h, 1 chiều lạnh)
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Toshiba RAS-18SKPX
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Hãng sản xuất: TOSHIBA
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
15.000.000 VNĐ
(721,15 USD)
Panasonic CS-C18MKH-8 / CU-C18MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.500.000 VNĐ
(649,04 USD)
Panasonic CS-KC24MKH-8 / CU-KC24MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23600
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(831,73 USD)
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
8.750.000 VNĐ
(420,67 USD)
Funiki FC27
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.040.000 VNĐ
(819,23 USD)
Funiki SPC12T
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.350.000 VNĐ
(257,21 USD)
Daikin FTKS50FVMA / RKS50FVMA
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17100
  • Hãng sản xuất: DAIKIN
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.850.000 VNĐ
(665,87 USD)
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.800.000 VNĐ
(1.000 USD)
Panasonic CS-C18NKH-8/CU-C18NKH-8
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
13.800.000 VNĐ
(663,46 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa